DANH MỤC SẢN PHẨM

Ray trượt BYLDT3000 cơ cấu kéo mở

BYLDT3000 là series ray trượt bằng thép mạ kẽm dành cho cơ cấu kéo mở kỹ thuật. Sản phẩm phù hợp với tủ máy, khay thiết bị hoặc cụm cơ khí có kích thước và hành trình tương thích

Ray trượt BYLDT3000 thép mạ kẽm cho cơ cấu kỹ thuật

Ray trượt BYLDT3000 là series ray kéo mở
bằng thép, hoàn thiện bề mặt xi mạ kẽm.

Sản phẩm phù hợp cho tủ máy, khay thiết bị
và các cụm kỹ thuật cần kéo ra khi kiểm tra.

6 model
BYLDT3200–BYLDT3450
200–450 mm
Chiều dài L1
372–918 mm
Tổng chiều dài L1 + L2
16–18 kg/cặp
Tải trọng cho phép
Ray trượt BYLDT3000 bằng thép mạ kẽm cho tủ máy
BYLDT3000 là series ray kéo mở cho các cụm thiết bị kỹ thuật.

Bản vẽ thể hiện mặt cắt, chiều dài,
vị trí lỗ gá và tải trọng của sáu model BYLDT3000.

Ray trượt BYLDT3000 là gì?

BYLDT3000 là series ray trượt công nghiệp
dùng cho chuyển động kéo ra và thu vào theo phương thẳng.

Một phần ray được cố định vào khung hoặc thành tủ.
Phần còn lại liên kết với khay hoặc cụm thiết bị.

Series gồm sáu model với chiều dài L1 từ 200 đến 450 mm.
Tải trọng công bố từ 16 đến 18 kg trên một cặp ray.

Đặc điểm nổi bật

  • Thân ray được chế tạo bằng thép.
  • Bề mặt hoàn thiện bằng phương pháp xi mạ kẽm.
  • Kết cấu dạng thanh gọn cho tủ máy và khay thiết bị.
  • Gồm sáu model với nhiều chiều dài khác nhau.
  • Chiều dài L1 từ 200 đến 450 mm.
  • Kích thước L2 từ 172 đến 468 mm.
  • Tổng chiều dài L1 + L2 từ 372 đến 918 mm.
  • Tải trọng từ 16 đến 18 kg trên một cặp ray.
  • Có lỗ tròn và lỗ dài phục vụ căn chỉnh lắp đặt.
  • Mặt cắt nhỏ, phù hợp không gian bên hông hạn chế.

Ứng dụng của ray trượt BYLDT3000

Tủ máy công nghiệp

Dùng cho cụm linh kiện
cần kéo ra khi kiểm tra hoặc bảo trì.

Khay thiết bị kỹ thuật

Hỗ trợ kéo mở khay nguồn,
khay điều khiển hoặc khay linh kiện.

Tủ điện điều khiển

Phù hợp với các khay thiết bị nhỏ
đặt bên trong tủ điện.

Ngăn kéo kỹ thuật

Dùng cho ngăn chứa phụ kiện,
dụng cụ và vật tư bảo trì.

Cụm bảo trì kéo mở

Giúp đưa cụm linh kiện ra ngoài
để thao tác thuận tiện hơn.

Kết cấu cơ khí nhỏ

Phù hợp với cơ cấu kéo mở
có tải trọng và kích thước tương thích.

Thông số kỹ thuật ray trượt BYLDT3000

Series BYLDT3000
Nhóm sản phẩm Ray trượt kéo mở kỹ thuật
Vật liệu Thép
Hoàn thiện bề mặt Xi mạ kẽm
Số model 6 model
Chiều rộng mặt cắt 12,7 ±0,3 mm
Chiều cao mặt cắt 35,5 ±0,1 mm
Chiều dài L1 200–450 mm, dung sai ±0,5 mm
Chiều dài L2 172–468 mm, dung sai ±2 mm
Tổng chiều dài L1 + L2 372–918 mm
Tải trọng cho phép 16–18 kg trên một cặp ray
Kiểu lỗ gá Lỗ tròn Ø5 mm và lỗ dài 7 × 5 mm, 5 × 7 mm

Bảng kích thước chi tiết BYLDT3000

Model L1 ±0,5 L2 ±2 A B C D E L1 + L2 Tải trọng
BYLDT3200 200 mm 172 mm 64 mm 142 mm 372 mm 18 kg/cặp
BYLDT3250 250 mm 260 mm 64 mm 192 mm 510 mm 18 kg/cặp
BYLDT3300 300 mm 310 mm 152 mm 142 mm 100 mm 242 mm 610 mm 16 kg/cặp
BYLDT3350 350 mm 352 mm 160 mm 192 mm 100 mm 292 mm 702 mm 16 kg/cặp
BYLDT3400 400 mm 417 mm 160 mm 64 mm 192 mm 150 mm 342 mm 817 mm 16 kg/cặp
BYLDT3450 450 mm 468 mm 160 mm 128 mm 242 mm 150 mm 392 mm 918 mm 16 kg/cặp

Giải thích ký hiệu:
L1 và L2 là các chiều dài chính được thể hiện trên bản vẽ.

A, B, C, D và E thể hiện khoảng cách giữa các cụm lỗ gá.
Cần đối chiếu đúng model trước khi gia công.

Kết cấu và kích thước lắp đặt

Kết cấu nhiều thanh lồng

BYLDT3000 gồm các thanh ray liên kết và trượt dọc theo nhau.
Kết cấu này tạo khoảng mở lớn hơn chiều dài ray khi đóng.

Thanh ngoài thường được cố định vào khung máy.
Thanh trong liên kết với khay hoặc cụm thiết bị.

Kích thước mặt cắt

Mặt cắt ray rộng 12,7 ±0,3 mm.
Chiều cao tổng của cụm ray là 35,5 ±0,1 mm.

Cần kiểm tra khoảng trống ở cả hai bên khay.
Hai ray phải được lắp song song và cùng cao độ.

Hệ thống lỗ gá

Bản vẽ thể hiện lỗ tròn Ø5 mm.
Ray còn có lỗ dài 7 × 5 mm và 5 × 7 mm.

Lỗ dài hỗ trợ căn chỉnh vị trí khi lắp.
Không nên tự khoan thêm lỗ trên thân ray.

Cách chọn model BYLDT3000 phù hợp

Đo chiều sâu vị trí lắp
Xác định không gian dành cho chiều dài L1 của ray.
Kiểm tra khoảng mở
Đối chiếu tổng chiều dài L1 + L2 của từng model.
Tính tải trọng thực tế
Cộng khối lượng khay, thiết bị và phụ kiện đi kèm.
Chọn tải trọng dự phòng
Không nên chọn ray đúng sát giới hạn tải công bố.
Kiểm tra mặt cắt
Đối chiếu kích thước 12,7 × 35,5 mm với vị trí lắp.
Đối chiếu vị trí lỗ gá
Kiểm tra A, B, C, D và E trước khi khoan khung.

Lưu ý tải trọng:
BYLDT3200 và BYLDT3250 có tải trọng 18 kg/cặp.

Các model từ BYLDT3300 đến BYLDT3450
có tải trọng công bố 16 kg/cặp.

Gợi ý chọn model theo nhu cầu

Nhu cầu sử dụng Model tham khảo Chiều dài L1 Tổng L1 + L2 Tải trọng
Khay ngắn, tải cao hơn BYLDT3200 200 mm 372 mm 18 kg/cặp
Khay thiết bị nhỏ BYLDT3250 250 mm 510 mm 18 kg/cặp
Ngăn kéo kỹ thuật cỡ vừa BYLDT3300 300 mm 610 mm 16 kg/cặp
Khay tủ máy tiêu chuẩn BYLDT3350 350 mm 702 mm 16 kg/cặp
Cụm thiết bị chiều sâu lớn BYLDT3400 400 mm 817 mm 16 kg/cặp
Model dài nhất trong series BYLDT3450 450 mm 918 mm 16 kg/cặp

Lưu ý:
Bảng trên chỉ giúp khoanh vùng model theo kích thước.

Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên tải trọng,
lỗ gá, tần suất sử dụng và môi trường vận hành.

Hướng dẫn lắp đặt ray trượt BYLDT3000

  1. Kiểm tra đúng model và số lượng ray trước khi lắp.
  2. Đo chiều sâu tủ và không gian khi kéo mở.
  3. Đánh dấu lỗ gá theo đúng bản vẽ model.
  4. Lắp hai ray song song và giữ cùng cao độ.
  5. Cố định thanh ngoài vào thành tủ hoặc khung máy.
  6. Liên kết thanh trong với khay thiết bị.
  7. Kiểm tra chuyển động khi chưa đặt tải.
  8. Đặt tải thử theo từng mức nhỏ.
  9. Kiểm tra toàn bộ khoảng kéo mở.
  10. Siết lại vít gá sau khi hoàn tất căn chỉnh.

Nên thực hiện

  • Đối chiếu đúng bản vẽ model.
  • Lắp hai ray song song.
  • Giữ hai bên cùng cao độ.
  • Phân bố tải đều trên khay.
  • Kiểm tra ray khi chưa chịu tải.
  • Siết lại toàn bộ vít gá.

Cần tránh

  • Lắp hai ray lệch phương.
  • Dùng sai khoảng cách lỗ gá.
  • Đặt tải vượt thông số công bố.
  • Dồn toàn bộ tải về một bên.
  • Tự khoan thêm lỗ trên thân ray.
  • Dùng lực mạnh khi ray bị kẹt.

Kiểm tra và bảo trì ray trượt

Chu kỳ kiểm tra phụ thuộc tần suất kéo mở và môi trường làm việc.
Khu vực nhiều bụi cần được vệ sinh thường xuyên hơn.

  • Làm sạch bụi và phoi kim loại trên thân ray.
  • Kiểm tra độ lỏng của bulông và vít gá.
  • Quan sát dấu hiệu cong hoặc biến dạng.
  • Kiểm tra độ song song khi ray chuyển động nặng.
  • Không dùng hóa chất ăn mòn lớp mạ.
  • Không hàn trực tiếp lên thân ray.
  • Không tiếp tục vận hành khi ray bị nứt.
  • Kiểm tra cả hai bên khi khay bị nghiêng.

So sánh BYLDT3000 và BYLDS3000

Tiêu chí BYLDT3000 BYLDS3000
Vật liệu Thép Thép
Bề mặt Xi mạ kẽm Xi mạ kẽm
Số model 6 model 8 model
Chiều dài ray 200–450 mm 155–508 mm
Kích thước mặt cắt 12,7 × 35,5 mm 13 × 35,3 mm
Tải trọng 16–18 kg/cặp 28–42 kg/cặp
Định hướng lựa chọn Cơ cấu gọn, tải trung bình Ưu tiên tải trọng cao hơn

BYLDT3000 phù hợp với cụm kéo mở có tải từ 16 đến 18 kg/cặp.
BYLDS3000 phù hợp khi cần tải trọng lớn hơn.

Xem thêm

ray trượt BYLDS3000

để đối chiếu kích thước và tải trọng.

Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng

Model sản phẩm Ví dụ: BYLDT3200, BYLDT3350 hoặc BYLDT3450
Số lượng Ghi rõ số thanh hoặc số cặp ray
Chiều sâu tủ Kích thước không gian lắp khi ray đóng
Khoảng mở cần thiết Không gian cần thiết khi kéo khay ra ngoài
Tải trọng sử dụng Tổng khối lượng khay và thiết bị đi kèm
Khoảng cách lỗ gá Đối chiếu các kích thước A, B, C, D và E
Ray cần thay thế Cung cấp ảnh, mã sản phẩm và kích thước thực tế
Môi trường làm việc Thông tin về bụi, độ ẩm và tần suất kéo mở

Câu hỏi thường gặp về BYLDT3000

Ray trượt BYLDT3000 được làm bằng vật liệu gì?

Sản phẩm được chế tạo bằng thép.
Bề mặt được hoàn thiện bằng xi mạ kẽm.

Series BYLDT3000 gồm những model nào?

Series gồm BYLDT3200, BYLDT3250, BYLDT3300,
BYLDT3350, BYLDT3400 và BYLDT3450.

Model nào có tải trọng cao nhất?

BYLDT3200 và BYLDT3250 có tải trọng 18 kg/cặp.
Các model còn lại có tải trọng 16 kg/cặp.

Model nào có chiều dài lớn nhất?

BYLDT3450 có chiều dài L1 là 450 mm.
Tổng chiều dài L1 + L2 đạt 918 mm.

Tải trọng được tính theo thanh hay theo cặp?

Tải trọng trên bản vẽ được tính theo một cặp ray.
Hai ray cần được lắp cân bằng để phân bố tải.

Kích thước mặt cắt BYLDT3000 là bao nhiêu?

Mặt cắt rộng 12,7 ±0,3 mm.
Chiều cao cụm ray là 35,5 ±0,1 mm.

BYLDT3000 có dùng cho tủ máy được không?

Sản phẩm phù hợp cho tủ máy,
khay thiết bị và ngăn kéo kỹ thuật.

Cần kiểm tra chiều dài,
tải trọng và lỗ gá trước khi lắp.

Có thể thay ray cũ bằng BYLDT3000 không?

Có thể xem xét khi mặt cắt,
chiều dài và vị trí lỗ gá tương thích.

Nên cung cấp ảnh ray cũ
cùng kích thước thực tế để đối chiếu.

Có nên chọn ray đúng bằng tải sử dụng không?

Không nên chọn ray đúng sát giới hạn tải.
Cần dự phòng rung, tải động và sai lệch lắp đặt.

Cần cung cấp gì để nhận báo giá?

Cần cung cấp model, số lượng,
tải trọng và kích thước vị trí lắp.

Nhận tư vấn và báo giá ray trượt BYLDT3000

Vui lòng cung cấp model, số lượng,
tải trọng và kích thước vị trí lắp.

Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu bản vẽ
trước khi xác nhận sản phẩm.

⊙ Chất liệu

/ Thép

⊙ kết thúc

( ) / Xi Mạ Kẽm

viVietnamese
Cuộn lên trên cùng