Phụ Kiện AHU Công Nghiệp Buyoung
Phụ kiện AHU Buyoung gồm tay khóa loại cố định, tay khóa loại xoay, khớp xoay và các cơ cấu hỗ trợ đóng, ép kín hoặc điều chỉnh luồng khí trên cửa và cụm thiết bị xử lý không khí. Sản phẩm có nhiều phương án vật liệu như ABS, hợp kim kẽm và thép không gỉ SUS 304, phù hợp từng thiết kế cửa, panel và môi trường vận hành.
AHU và phụ kiện AHU là gì?
AHU là viết tắt của Air Handling Unit, thường được hiểu là cụm thiết bị xử lý không khí trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí. Thiết bị thường có cấu trúc dạng vỏ hoặc panel, bên trong bố trí các bộ phận xử lý và lưu chuyển không khí.
Phụ kiện AHU trên trang này tập trung vào các chi tiết cơ khí lắp trên cửa hoặc cơ cấu điều chỉnh, gồm tay khóa cố định, tay khóa xoay, khớp xoay và tay điều chỉnh lưu lượng khí. Các phụ kiện này cần được lựa chọn đồng bộ với độ dày panel, kết cấu khung, gioăng cửa, vị trí lắp và yêu cầu chống ăn mòn của hệ thống.
Cửa và panel AHU
Phụ kiện phải phù hợp vị trí lắp trên cửa, khung và lớp panel của thiết bị.
Khả năng đóng và ép cửa
Cơ cấu tay khóa góp phần duy trì vị trí cửa và tạo lực ép lên hệ gioăng.
Điều chỉnh luồng khí
Một số tay cầm inox được sử dụng cho cơ cấu điều chỉnh lượng không khí.
Khớp chuyển động
Khớp xoay giúp truyền chuyển động hoặc thay đổi hướng trong cụm cơ khí AHU.
Vai trò của phụ kiện trong cụm cửa AHU
Mỗi chi tiết đảm nhiệm một chức năng riêng. Lựa chọn đồng bộ giúp cửa vận hành thuận tiện, duy trì lực ép lên gioăng và giảm rủi ro lỏng hoặc lệch cơ cấu.
Hỗ trợ cố định cửa hoặc panel tại trạng thái đóng trong quá trình vận hành.
Cơ cấu siết phù hợp giúp ép cửa vào gioăng theo thiết kế của cụm AHU.
Tay cầm và cơ cấu xoay giúp nhân viên vận hành thao tác cửa dễ dàng hơn.
Một số cơ cấu tay cầm được dùng để điều chỉnh vị trí bộ phận kiểm soát lưu lượng khí.
3 nhóm phụ kiện AHU hiện có
Danh mục Buyoung đang chia phụ kiện A.H.U thành ba nhóm chính: loại cố định, loại xoay và khớp xoay.
Phụ Kiện AHU Loại Cố Định
Nhóm tay khóa có vị trí tay cầm cố định, phù hợp thiết kế cửa cần thao tác đóng hoặc ép cửa theo phương án lắp cụ thể.
- Kiểm tra chiều dài tay và khoảng lắp
- Đối chiếu vật liệu tay cầm, bu lông và giá đỡ
- Chọn theo chiều dày panel và vị trí gioăng
Phụ Kiện AHU Loại Xoay
Nhóm cơ cấu có tay hoặc chi tiết xoay, thuận tiện cho thao tác đóng mở, siết cửa hoặc điều chỉnh lực làm kín.
- Kiểm tra góc và không gian xoay
- Xác định hướng lắp trái hoặc phải nếu có
- Đối chiếu tay cầm, trục và cơ cấu siết
Khớp Xoay AHU
Khớp cơ khí dùng để tạo liên kết có chuyển động, truyền lực hoặc thay đổi hướng trong cụm cửa và cơ cấu vận hành AHU.
- Kiểm tra kích thước thân và chốt
- Đối chiếu góc chuyển động
- Chọn vật liệu và lớp hoàn thiện phù hợp
Các mẫu phụ kiện AHU Buyoung nổi bật
Danh mục hiện có sáu nhóm mã tiêu biểu. Hãy mở trang sản phẩm để kiểm tra hình ảnh, bản vẽ, kích thước và thông số chi tiết trước khi đặt hàng.
Tay khóa AHU loại cố định
Tay cầm bằng ABS. Phiên bản BYAHU-5F sử dụng bu lông tay cầm bằng thép và giá cố định SUS 304; phiên bản BYAHU-5FS sử dụng bu lông cùng giá đỡ cố định bằng SUS 304.
Xem BYAHU-5F / BYAHU-5FS →Tay khóa AHU loại xoay
Nhóm tay khóa xoay dùng cho cửa hoặc panel AHU. Cần đối chiếu trực tiếp hình ảnh, kích thước trục, kiểu tay và vật liệu của từng phiên bản.
Xem nhóm BYAHU-5R / BYAHU-5RS →Khớp xoay hợp kim kẽm
Thân bằng hợp kim kẽm ZDC II, chốt bằng thép không gỉ SUS 304. Bề mặt thân có phương án mạ chrome hoặc phủ đen.
Xem BYH-AHU66 →Tay khóa siết bằng đai ốc bướm
Sản phẩm bằng thép không gỉ SUS 304, hoàn thiện đánh bóng thùng. Cơ cấu đai ốc bướm giúp siết khung và cửa, đồng thời điều chỉnh lực làm kín. Kích thước tiêu chuẩn được thể hiện là L80.
Xem BYHK-S-05 →Cơ cấu khóa kín bằng SUS 304
Sản phẩm bằng thép không gỉ SUS 304, hoàn thiện đánh bóng thùng. Cơ cấu cánh bướm giúp siết khung với cửa và điều chỉnh lực làm kín.
Xem BYHK-S-06 Series →Tay cầm inox điều chỉnh lưu lượng khí
Thân, tay cầm và các bộ phận khác bằng thép không gỉ SUS 304. Sản phẩm được dùng trong cơ cấu điều chỉnh lượng không khí.
Xem VD90 Handle →Vật liệu thường gặp trên phụ kiện AHU
Vật liệu cần được kiểm tra theo từng mã cụ thể. Bảng dưới đây tổng hợp các vật liệu đang xuất hiện trên những sản phẩm AHU Buyoung hiện có.
| Vật liệu | Đang sử dụng trên | Đặc điểm lựa chọn | Cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| ABS | Tay cầm BYAHU-5F và BYAHU-5FS | Phù hợp tạo tay cầm nhẹ, cách nhiệt tương đối và dễ thao tác. | Nhiệt độ, tia UV, hóa chất và môi trường ngoài trời. |
| Thép | Bu lông tay cầm trên một số phiên bản | Có độ cứng cơ học và phù hợp các chi tiết truyền lực. | Lớp mạ, khả năng chống gỉ và điều kiện ngưng tụ. |
| SUS 304 | Giá đỡ, chốt, thân tay khóa và tay điều chỉnh khí | Phù hợp môi trường cần khả năng chống ăn mòn và bề mặt kim loại sạch. | Chất tẩy rửa, độ mặn, hóa chất và yêu cầu vệ sinh. |
| Hợp kim kẽm ZDC II | Thân BYH-AHU66 | Phù hợp chi tiết đúc có hình dạng cơ khí và bề mặt hoàn thiện đa dạng. | Lớp mạ chrome hoặc phủ đen và điều kiện ăn mòn. |
Cách chọn phụ kiện AHU phù hợp
Nên lựa chọn theo bản vẽ lắp và kết cấu cửa, không chỉ theo hình dáng bên ngoài. Các yếu tố dưới đây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp và thao tác.
Xác định chức năng
Chọn phụ kiện để giữ cửa, ép kín gioăng, tạo khớp xoay hay điều chỉnh luồng khí.
Kiểm tra kết cấu cửa
Đo chiều dày panel, khung cửa, khoảng cách lắp và hướng mở của cửa AHU.
Đối chiếu cơ cấu
Xác định loại cố định, loại xoay, đai ốc bướm, khớp xoay hoặc tay điều chỉnh khí.
Chọn vật liệu
Chọn ABS, thép, hợp kim kẽm hoặc SUS 304 theo môi trường và yêu cầu chống ăn mòn.
| Tiêu chí | Thông tin cần kiểm tra | Rủi ro khi chọn sai |
|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Cố định, xoay, siết cánh bướm, khớp xoay hoặc điều chỉnh khí. | Không thao tác được hoặc cơ cấu không đúng chức năng. |
| Không gian lắp | Khoảng trống cho tay xoay, vị trí khung, panel và thiết bị xung quanh. | Tay cầm vướng khung hoặc không xoay đủ góc. |
| Kích thước lỗ | Khoảng cách lỗ, đường kính lỗ, chiều dài trục và độ dày panel. | Không lắp vừa hoặc phát sinh khe hở tại vị trí bắt phụ kiện. |
| Lực ép cửa | Độ nén gioăng, độ cứng gioăng và độ phẳng của khung cửa. | Ép không đủ hoặc ép quá mức làm biến dạng gioăng. |
| Vật liệu | Độ ẩm, ngưng tụ, hóa chất vệ sinh, nhiệt độ và môi trường ngoài trời. | Ăn mòn, xuống cấp tay cầm hoặc giảm độ bền bề mặt. |
| Bảo trì | Tần suất mở cửa, khả năng vệ sinh và thay thế phụ kiện. | Khó tháo lắp hoặc mất nhiều thời gian bảo dưỡng. |
Thông số cần xác nhận trước khi đặt hàng
- Loại thiết bị: AHU, hộp gió, panel kỹ thuật hoặc cụm điều tiết khí.
- Mục đích phụ kiện: khóa cửa, ép gioăng, tạo khớp hoặc điều chỉnh lưu lượng.
- Chiều dày panel: đo tổng chiều dày tại vị trí xuyên trục hoặc bắt bu lông.
- Khoảng cách lỗ: đo tâm lỗ, đường kính lỗ và vị trí so với mép cửa.
- Hướng thao tác: xác định cửa mở trái, mở phải và không gian xoay tay.
- Gioăng cửa: cung cấp tiết diện, độ dày và mức nén mong muốn.
- Vật liệu: xác định yêu cầu SUS 304, hợp kim kẽm, thép hoặc tay ABS.
- Môi trường: trong nhà, ngoài trời, độ ẩm, ngưng tụ và hóa chất vệ sinh.
- Số lượng: số bộ trên mỗi cửa và tổng số lượng dự án.
Ứng dụng của phụ kiện AHU
Tùy cấu tạo và mã sản phẩm, phụ kiện có thể được dùng trên cửa, panel hoặc cơ cấu điều chỉnh của các thiết bị xử lý và lưu chuyển không khí.
Tay khóa giúp đóng mở và giữ cửa tại các vị trí cần kiểm tra hoặc bảo trì.
Chọn cơ cấu theo chiều dày panel, cấu trúc khung và hệ gioăng cửa.
Dùng trên các cụm cửa kỹ thuật hoặc cơ cấu cần thao tác thường xuyên.
Tay VD90 được dùng để điều chỉnh lượng không khí trong cụm cơ khí phù hợp.
Các phiên bản SUS 304 phù hợp khi dự án ưu tiên khả năng chống ăn mòn.
Lựa chọn bề mặt và vật liệu phù hợp quy trình vệ sinh của thiết bị.
Cần gửi gì để Buyoung đối chiếu phụ kiện AHU?
Cung cấp đủ hình ảnh và kích thước giúp quá trình xác định nhóm sản phẩm, mã thay thế và khả năng lắp đặt nhanh hơn.
Trường hợp đã có mẫu cũ
- Ảnh mặt trước và mặt sau của phụ kiện
- Ảnh mã hoặc ký hiệu trên sản phẩm
- Kích thước tổng thể dài × rộng × cao
- Khoảng cách tâm lỗ và đường kính lỗ
- Chiều dài trục hoặc bu lông xuyên panel
- Vật liệu và màu hoàn thiện mong muốn
- Số lượng cần thay thế
Trường hợp thiết kế mới
- Bản vẽ cửa hoặc cụm AHU
- Chiều dày panel và kích thước khung
- Hướng mở cửa và không gian thao tác
- Loại và tiết diện gioăng cửa
- Mức độ đóng kín hoặc lực ép mong muốn
- Điều kiện môi trường sử dụng
- Số lượng cửa và số bộ trên mỗi cửa
Gửi mẫu hoặc bản vẽ phụ kiện AHU
Buyoung hỗ trợ đối chiếu nhóm loại cố định, loại xoay, khớp xoay và mã sản phẩm theo kích thước thực tế. Hãy chuẩn bị ảnh, bản vẽ và thông tin môi trường sử dụng để được tư vấn phù hợp hơn.
Thông tin tối thiểu
- Ảnh hoặc bản vẽ vị trí lắp
- Chiều dày panel
- Khoảng cách và đường kính lỗ
- Kiểu vận hành mong muốn
- Vật liệu và số lượng
Hoàn thiện cụm cửa và panel AHU
Ngoài tay khóa và khớp xoay, hệ cửa AHU thường cần phối hợp nhiều phụ kiện cơ khí khác theo thiết kế của từng nhà sản xuất thiết bị.