Lò Xo Khí Công Nghiệp Buyoung
Lò xo khí Buyoung hỗ trợ nâng, giữ và kiểm soát chuyển động của cửa máy, nắp tủ, cửa thiết bị và các cơ cấu đóng mở công nghiệp. Sản phẩm có nhiều chiều dài, hành trình, lực đẩy và kiểu đầu nối để lựa chọn theo từng vị trí lắp đặt.
- Lò xo khí nén
- Ty hơi khí nén
- Ty hơi nâng cửa
- Gas spring
- Ty nâng hạ
Lò xo khí công nghiệp là gì?
Lò xo khí công nghiệp, còn gọi là gas spring, lò xo khí nén hoặc ty hơi khí nén, là cơ cấu sử dụng khí nén trong xi lanh kín để tạo lực đẩy cho thanh piston. Lực này giúp người vận hành nâng, giữ, hạ hoặc kiểm soát chuyển động của cánh cửa và nắp thiết bị nhẹ nhàng hơn.
Trong thực tế, người mua còn tìm sản phẩm bằng các tên như ty hơi nâng cửa, ty nâng hạ, lò xo nâng nắp hoặc thanh thủy lực nâng cửa. Tuy nhiên, lò xo khí không phải là xi lanh thủy lực điều khiển bằng bơm dầu; sản phẩm hoạt động nhờ áp lực khí được nạp sẵn bên trong thân xi lanh.
Danh mục lò xo khí Buyoung
Hệ sản phẩm được chia thành lò xo khí và nhóm gá lắp, giúp người mua chọn đồng bộ thân ty, đầu nối và giá đỡ theo kết cấu thực tế.
Lò xo khí Buyoung
Nhóm sản phẩm tạo lực nâng, giữ hoặc hỗ trợ chuyển động cho cửa máy, nắp tủ, cửa thiết bị và nhiều cơ cấu công nghiệp.
Xem toàn bộ lò xo khí →
Gá lò xo khí
Gồm đầu nối, tai gá và giá đỡ dùng để liên kết lò xo khí với cánh cửa, nắp máy hoặc khung thiết bị theo đúng hướng chuyển động.
Xem gá và đầu nối →Các mã lò xo khí nổi bật
Tham khảo một số mã đang có trên website. Khi chọn mua, cần mở trang chi tiết hoặc gửi mẫu cũ để đối chiếu kích thước, lực đẩy và kiểu đầu nối.
BY4-234
Mã lò xo khí Buyoung thuộc series BY4. Xem trang sản phẩm để đối chiếu bản vẽ, vật liệu và quy cách.
Xem chi tiết →
BY4-248
Mẫu lò xo khí Buyoung có cơ cấu gá liên kết. Cần kiểm tra hướng lắp và khoảng cách tâm trước khi đặt hàng.
Xem chi tiết →
BY4-365
Mã lò xo khí series BY4. Khi thay thế sản phẩm cũ, nên chụp nhãn lực N và đo chiều dài mở hoàn toàn.
Xem chi tiết →
BY4-500
Mã lò xo khí Buyoung thân dài hơn trong series BY4. Cần đối chiếu hành trình, lực và không gian lắp thực tế.
Xem chi tiết →
BY5-249
Mã lò xo khí Buyoung thuộc series BY5 với cụm liên kết hai đầu. Kiểm tra bản vẽ trước khi khoan lỗ gá.
Xem chi tiết →
BY5-278
Mã lò xo khí Buyoung series BY5. Nên cung cấp ảnh vị trí lắp để tư vấn đúng gá và hướng chuyển động.
Xem chi tiết →Ứng dụng của lò xo khí công nghiệp
Ty hơi nâng cửa được lựa chọn khi cơ cấu cần trợ lực nâng, giữ vị trí hoặc vận hành đóng mở ổn định trong không gian gọn.
Nắp máy công nghiệp
Hỗ trợ nâng và giữ nắp che máy, giúp thao tác kiểm tra hoặc bảo trì thuận tiện hơn.
Cửa tủ điện
Dùng cho cửa hoặc nắp tủ cần trợ lực và giữ ổn định khi mở để thao tác kỹ thuật.
Cửa thiết bị nâng lên
Phù hợp cánh cửa mở lên trên, nơi trọng lượng cánh tạo lực kéo xuống trong quá trình vận hành.
Tủ và hộp kỹ thuật
Ứng dụng cho tủ điều khiển, hộp máy và cụm thiết bị có nắp cần đóng mở thường xuyên.
Cơ cấu nâng hạ
Trợ lực cho một số cơ cấu nâng hạ cơ khí khi cần chuyển động gọn và lực hỗ trợ ổn định.
Nội thất và phương tiện
Có thể dùng cho nắp hộp, giường, tủ, cốp hoặc cơ cấu tương tự khi quy cách phù hợp.
Các thông số cần biết khi đặt lò xo khí
Một mã lò xo khí chỉ phù hợp khi đồng thời đáp ứng kích thước, lực đẩy, hành trình và kiểu liên kết. Không nên chỉ dựa vào chiều dài tổng hoặc trọng lượng cánh.
- Chiều dài L: khoảng cách tâm hai đầu khi lò xo mở hoàn toàn.
- Hành trình S: quãng đường thanh piston di chuyển.
- Lực đẩy F: thường ghi bằng đơn vị Newton, ký hiệu N trên nhãn.
- Đường kính D/d: đường kính thân xi lanh và thanh piston.
- Kiểu đầu nối: đầu mắt, đầu cầu, đầu dẹt, chữ U hoặc gá chuyên dụng.
- Vị trí gá: khoảng cách từ bản lề đến điểm bắt lò xo ở cánh và khung.
| Thông số | Ký hiệu thường gặp | Ý nghĩa khi lựa chọn | Cách cung cấp cho tư vấn |
|---|---|---|---|
| Chiều dài mở | L | Quyết định lò xo có vừa không gian và đạt góc mở mong muốn hay không. | Đo tâm hai đầu khi mở hết, đơn vị mm. |
| Hành trình | S | Quyết định quãng di chuyển của ty và phạm vi đóng mở. | Đo phần ty dịch chuyển hoặc đối chiếu bản vẽ mã cũ. |
| Lực đẩy | F, P1 hoặc số N | Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nâng và cảm giác đóng mở. | Chụp rõ nhãn lực trên thân, ví dụ 60N, 100N. |
| Kích thước thân | D / d | Ảnh hưởng độ cứng, không gian lắp và khả năng tương thích gá. | Đo đường kính xi lanh và thanh piston. |
| Đầu nối | — | Phải phù hợp chốt, bu lông, lỗ gá và khả năng xoay của cơ cấu. | Chụp cận cảnh hai đầu hoặc gửi bản vẽ. |
| Số lượng ty | 1 hoặc 2 chiếc/cánh | Ảnh hưởng lực trên mỗi ty và độ cân bằng hai bên cửa. | Ghi rõ mỗi cánh đang dùng một hay hai lò xo. |
Cách chọn lò xo khí phù hợp
Cách cung cấp thông tin sẽ khác nhau tùy bạn đang thay một mẫu cũ hay thiết kế cơ cấu mới hoàn toàn.
Trường hợp đã có mẫu cũ
Đây là cách nhanh nhất để tìm mã tương đương hoặc kiểm tra khả năng thay thế.
- Chụp toàn bộ lò xo khí và nhãn trên thân.
- Đo chiều dài tâm hai đầu khi mở hoàn toàn.
- Đo hành trình thanh piston.
- Ghi lực đẩy N nếu còn đọc được trên nhãn.
- Chụp rõ kiểu đầu nối và gá ở hai đầu.
- Cho biết số lượng ty dùng trên mỗi cánh.
Trường hợp chưa có mẫu cũ
Cần cung cấp thông tin cơ cấu để tư vấn kích thước và lực phù hợp hơn.
- Kích thước dài × rộng của cửa hoặc nắp.
- Trọng lượng thực tế của cánh cần nâng.
- Vị trí, trục và hướng mở của bản lề.
- Góc mở mong muốn và khoảng trống lắp đặt.
- Số lượng lò xo dự kiến dùng cho mỗi cánh.
- Ảnh thực tế, bản vẽ hoặc video chuyển động của cơ cấu.
Chỉ cần gửi ảnh + L + S + lực N
Đội ngũ Buyoung sẽ có cơ sở đối chiếu mã và kiểu gá nhanh hơn.
Các kiểu đầu nối và gá lò xo khí
Hình dạng đầu nối quyết định cách lắp bằng chốt, bu lông hoặc tai gá. Các kiểu dưới đây là dạng thường gặp; khi mua cần đối chiếu đúng sản phẩm Buyoung đang có trong danh mục.
Đầu mắt tròn
Dùng chốt hoặc bu lông xuyên qua lỗ; cần kiểm tra đường kính lỗ và bề dày đầu.
Đầu cầu
Cho phép đầu nối thay đổi góc nhỏ khi cơ cấu chuyển động, phù hợp vị trí cần độ linh hoạt.
Đầu dẹt có lỗ
Liên kết gọn bằng chốt hoặc bu lông; cần đối chiếu chiều rộng và đường kính lỗ.
Đầu chữ U
Kẹp hai bên tai liên kết và cố định bằng chốt ngang; cần kiểm tra độ rộng khe trong.
Gá chữ T
Bắt trực tiếp lên bề mặt cửa hoặc khung; cần kiểm tra khoảng cách lỗ vít và hướng xoay.
Tai gá chuyên dụng
Dùng cho kết cấu cụ thể của từng model; nên chọn đồng bộ với lò xo khí và bản vẽ lắp.
Lưu ý khi lắp đặt và thay thế ty hơi nâng cửa
Trước khi lắp
- Chống đỡ cửa hoặc nắp chắc chắn trước khi tháo lò xo cũ.
- Kiểm tra cánh có bị xệ, kẹt bản lề hoặc biến dạng hay không.
- Đối chiếu chiều dài, lực N và đầu nối của hai bên.
- Không khoan lỗ gá mới khi chưa kiểm tra hết hành trình đóng mở.
Trong quá trình sử dụng
- Không cắt, hàn, nung nóng hoặc tự tháo thân xi lanh.
- Tránh làm trầy, cong hoặc va đập mạnh vào thanh piston.
- Lắp đúng hướng và đúng vị trí theo bản vẽ của từng mã.
- Nếu dùng hai ty, nên dùng cùng mã và cùng lực để tránh lệch tải.
Thông tin nên gửi để được tư vấn nhanh
Càng đầy đủ dữ liệu, việc đối chiếu mã lò xo khí, đầu nối và gá lắp càng chính xác. Bạn có thể gửi theo danh sách bên cạnh.
- Mã sản phẩm hoặc ảnh mẫu cũ đang sử dụng.
- Chiều dài lắp đặt L và hành trình S, đơn vị mm.
- Lực đẩy ghi trên nhãn, đơn vị N.
- Trọng lượng và kích thước cửa hoặc nắp.
- Ảnh vị trí bản lề, khung và điểm dự kiến bắt gá.
- Kiểu đầu nối ở hai đầu.
- Số lượng cần đặt và thời gian dự kiến sử dụng.
Tham khảo phụ kiện cửa công nghiệp liên quan
Câu hỏi thường gặp về lò xo khí
Lò xo khí và ty hơi có phải cùng một sản phẩm không?
Lực của lò xo khí tính bằng kg hay Newton?
Có thể chọn lò xo khí chỉ dựa trên trọng lượng cửa không?
Thay lò xo khí cũ cần đo những thông số nào?
Có cần thay cả hai lò xo khí cùng lúc không?
Gá lò xo khí có thể thay đổi được không?
Khi nào cần thay ty hơi nâng cửa?
Cần chọn lò xo khí cho cửa máy hoặc nắp thiết bị?
Gửi ảnh mẫu, chiều dài L, hành trình S, lực N và số lượng để Buyoung hỗ trợ đối chiếu sản phẩm phù hợp.