DANH MỤC SẢN PHẨM

Ray trượt BYLDS4000 công nghiệp

BYLDS4000 là dòng ray trượt thép mạ kẽm dùng trong các cơ cấu kéo mở công nghiệp. Sản phẩm có thể ứng dụng cho tủ máy, khay thiết bị và ngăn kỹ thuật có kích thước lắp đặt phù hợp

Ray trượt BYLDS4000 thép mạ kẽm cho tủ máy

Ray trượt BYLDS4000 là series ray kéo mở
bằng thép, hoàn thiện bề mặt xi mạ kẽm.

Sản phẩm có kết cấu ba lớp, phù hợp cho tủ máy,
khay thiết bị và các cụm kéo mở công nghiệp.

12 model
BYLDS4250–BYLDS4800
250–800 mm
Chiều dài L1
510–1.592 mm
Chiều dài khi mở
30–50 kg/cặp
Tải trọng cho phép
Ray trượt BYLDS4000 bằng thép mạ kẽm cho tủ máy
BYLDS4000 phù hợp cho khay thiết bị và cơ cấu kéo mở kỹ thuật.

Bản vẽ thể hiện kết cấu ba lớp, mặt cắt,
vị trí lỗ gá và tải trọng của từng model BYLDS4000.

Ray trượt BYLDS4000 là gì?

BYLDS4000 là series ray trượt công nghiệp
dùng cho cơ cấu kéo ra và thu vào theo phương thẳng.

Ray gồm thanh ngoài, thanh giữa và thanh trong.
Các lớp ray liên kết để tạo hành trình mở dài.

Series có 12 model với chiều dài L1 từ 250 đến 800 mm.
Tải trọng cho phép dao động từ 30 đến 50 kg trên một cặp ray.

Đặc điểm nổi bật

  • Thân ray được chế tạo bằng thép.
  • Bề mặt hoàn thiện bằng phương pháp xi mạ kẽm.
  • Kết cấu gồm thanh ngoài, thanh giữa và thanh trong.
  • Có 12 model với nhiều chiều dài khác nhau.
  • Chiều dài L1 từ 250 đến 800 mm.
  • Chiều dài mở theo bảng từ 510 đến 1.592 mm.
  • Tải trọng từ 30 đến 50 kg trên một cặp ray.
  • Thân ray có lỗ tròn và lỗ dài phục vụ lắp đặt.
  • Phù hợp cho tủ máy và khay thiết bị công nghiệp.

Ứng dụng của ray trượt BYLDS4000

Tủ máy công nghiệp

Dùng cho các cụm linh kiện
cần kéo ra khi kiểm tra hoặc bảo trì.

Khay thiết bị

Hỗ trợ kéo mở khay nguồn,
khay điều khiển hoặc cụm thiết bị kỹ thuật.

Tủ điện điều khiển

Phù hợp với khay linh kiện
đặt bên trong tủ điện công nghiệp.

Ngăn kéo kỹ thuật

Dùng cho ngăn chứa dụng cụ,
phụ kiện và vật tư bảo trì.

Cụm bảo trì kéo mở

Giúp đưa cụm thiết bị ra ngoài
để thao tác thuận tiện hơn.

Kết cấu cơ khí

Dùng cho cơ cấu chuyển động
có kích thước và tải trọng tương thích.

Thông số kỹ thuật ray trượt BYLDS4000

Series BYLDS4000
Nhóm sản phẩm Ray trượt công nghiệp ba lớp
Vật liệu Thép
Hoàn thiện bề mặt Xi mạ kẽm
Số model 12 model
Chiều rộng mặt cắt 13 ±0,3 mm
Chiều cao mặt cắt 48 ±0,1 mm
Chiều dài L1 250–800 mm, dung sai ±0,3 mm
Chiều dài L2 260–810 mm, dung sai ±3 mm
Chiều dài khi mở 510–1.592 mm theo bảng kỹ thuật
Tải trọng cho phép 30–50 kg trên một cặp ray
Kiểu lỗ gá Lỗ tròn và lỗ dài 5 × 7 mm

Bảng kích thước chi tiết BYLDS4000

Model L1 ±0,3 L2 ±3 A A-1 B B-1 B-2 C D E F G Chiều dài mở Tải trọng
BYLDS4250 250 mm 260 mm – – – – – – – – – 160 mm 510 mm 50 kg/cặp
BYLDS4300 300 mm 310 mm 96 – – – – – 80 – – 210 610 mm 48 kg/cặp
BYLDS4350 350 mm 360 mm 96 – – – – – 80 – – 260 710 mm 47 kg/cặp
BYLDS4400 400 mm 410 mm 96 – – – 26 – 144 – – 310 810 mm 46 kg/cặp
BYLDS4450 450 mm 460 mm 96 96 – 156 – – 144 – – 360 910 mm 45 kg/cặp
BYLDS4500 500 mm 510 mm 96 96 96 206 – 110 194 – – 410 1.010 mm 43 kg/cặp
BYLDS4550 550 mm 560 mm 96 96 96 256 – 160 192 – – 460 1.110 mm 40 kg/cặp
BYLDS4600 600 mm 610 mm 96 96 96 306 – 210 242 – – 510 1.210 mm 37 kg/cặp
BYLDS4650 650 mm 660 mm 96 96 96 356 96 260 – 200 128 560 1.297 mm 35 kg/cặp
BYLDS4700 700 mm 710 mm 96 96 96 406 96 310 – 200 128 610 1.397 mm 34 kg/cặp
BYLDS4750 750 mm 760 mm 96 96 96 456 96 360 – 252 128 660 1.492 mm 32 kg/cặp
BYLDS4800 800 mm 810 mm 96 96 96 506 96 410 – 252 128 710 1.592 mm 30 kg/cặp

Giải thích ký hiệu:
L1 và L2 là các kích thước chiều dài được ghi trên bản vẽ.
A đến G thể hiện khoảng cách giữa các cụm lỗ gá.

Cột chiều dài mở được giữ theo đúng bảng kỹ thuật.
Không nên tự tính lại thông số khi gia công khung máy.

Kết cấu ba lớp của BYLDS4000

Thanh ngoài

Thanh ngoài được cố định vào thành tủ hoặc khung máy.
Đây là phần giữ toàn bộ cụm ray tại vị trí lắp đặt.

Thanh giữa

Thanh giữa liên kết thanh ngoài với thanh trong.
Bộ phận này hỗ trợ mở rộng khoảng dịch chuyển của cụm ray.

Thanh trong

Thanh trong thường liên kết với khay hoặc cụm thiết bị.
Phần này di chuyển ra ngoài khi người dùng kéo mở.

Kích thước mặt cắt

Mặt cắt ray rộng 13 ±0,3 mm.
Chiều cao mặt cắt là 48 ±0,1 mm.

Cần kiểm tra khoảng trống ở cả hai bên khay.
Hai ray phải được lắp song song và cùng cao độ.

Cách chọn model BYLDS4000 phù hợp

Đo chiều sâu tủ máy
Xác định không gian dành cho chiều dài L1 của ray.
Xác định khoảng mở cần thiết
Đối chiếu chiều dài mở của từng model trong bảng.
Tính tải trọng thực tế
Cộng khối lượng khay, thiết bị và phụ kiện đi kèm.
Chọn tải trọng dự phòng
Chọn model có tải cho phép lớn hơn tải sử dụng.
Kiểm tra mặt cắt ray
Đối chiếu kích thước 13 × 48 mm với vị trí lắp.
Đối chiếu lỗ gá
Kiểm tra các kích thước A đến G trước khi khoan.

Quan hệ giữa chiều dài và tải trọng:
tải trọng công bố giảm khi chiều dài model tăng.

BYLDS4250 chịu tải 50 kg/cặp.
BYLDS4800 chịu tải 30 kg/cặp theo bản vẽ.

Gợi ý chọn model theo nhu cầu

Nhu cầu sử dụng Model tham khảo Chiều dài L1 Chiều dài mở Tải trọng
Khay ngắn, cần tải cao BYLDS4250 250 mm 510 mm 50 kg/cặp
Khay thiết bị nhỏ BYLDS4300 300 mm 610 mm 48 kg/cặp
Ngăn kéo kỹ thuật cỡ vừa BYLDS4400 400 mm 810 mm 46 kg/cặp
Khay tủ máy tiêu chuẩn BYLDS4500 500 mm 1.010 mm 43 kg/cặp
Cụm thiết bị chiều sâu lớn BYLDS4600 600 mm 1.210 mm 37 kg/cặp
Khay kỹ thuật dài BYLDS4700 700 mm 1.397 mm 34 kg/cặp
Cụm kéo mở dài nhất BYLDS4800 800 mm 1.592 mm 30 kg/cặp

Lưu ý:
Bảng trên chỉ giúp khoanh vùng model theo kích thước.

Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên tải trọng,
lỗ gá, tần suất sử dụng và môi trường vận hành.

Hướng dẫn lắp đặt ray trượt BYLDS4000

  1. Kiểm tra đúng model và số lượng ray trước khi lắp.
  2. Đo chiều sâu tủ và không gian khi kéo mở.
  3. Đánh dấu vị trí lỗ gá theo đúng bản vẽ model.
  4. Lắp hai ray song song và giữ cùng cao độ.
  5. Cố định thanh ngoài vào thành tủ hoặc khung máy.
  6. Liên kết thanh trong với khay thiết bị.
  7. Kiểm tra chuyển động khi ray chưa chịu tải.
  8. Đặt tải thử theo từng mức nhỏ.
  9. Kiểm tra toàn bộ hành trình kéo mở.
  10. Siết lại vít gá sau khi hoàn tất căn chỉnh.

Nên thực hiện

  • Đối chiếu đúng bản vẽ model.
  • Lắp hai ray song song.
  • Giữ hai bên cùng cao độ.
  • Kiểm tra khi ray chưa chịu tải.
  • Tăng tải thử theo từng bước.
  • Kiểm tra lại toàn bộ vít gá.

Cần tránh

  • Dùng sai khoảng cách lỗ gá.
  • Lắp hai ray lệch phương.
  • Đặt tải vượt thông số công bố.
  • Tự khoan thêm lỗ trên thân ray.
  • Để phoi kim loại lọt vào cơ cấu.
  • Dùng lực mạnh khi ray bị kẹt.

Kiểm tra và bảo trì ray trượt

Chu kỳ bảo trì phụ thuộc tần suất kéo mở và môi trường làm việc.
Khu vực nhiều bụi cần được kiểm tra thường xuyên hơn.

  • Làm sạch bụi và phoi kim loại trên thân ray.
  • Kiểm tra độ lỏng của bulông và vít gá.
  • Quan sát dấu hiệu cong hoặc biến dạng.
  • Kiểm tra độ song song khi ray chuyển động nặng.
  • Không dùng hóa chất ăn mòn lớp mạ.
  • Không hàn trực tiếp lên thân ray.
  • Không tiếp tục vận hành khi ray bị nứt.
  • Kiểm tra cả hai bên khi tải bị nghiêng.

So sánh BYLDS4000 và BYLDS3000

Tiêu chí BYLDS4000 BYLDS3000
Vật liệu Thép Thép
Bề mặt Xi mạ kẽm Xi mạ kẽm
Số model 12 model 8 model
Chiều dài ray 250–800 mm 155–508 mm
Mặt cắt 13 × 48 mm 13 × 35,3 mm
Tải trọng 30–50 kg/cặp 28–42 kg/cặp
Định hướng lựa chọn Ray cao hơn, dải chiều dài lớn hơn Ray gọn hơn, phù hợp không gian thấp

BYLDS4000 phù hợp khi cần dải chiều dài lớn
và kết cấu ray cao 48 mm.

Xem thêm

ray trượt BYLDS3000

để đối chiếu mặt cắt và tải trọng.

Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng

Model sản phẩm Ví dụ: BYLDS4250, BYLDS4500 hoặc BYLDS4800
Số lượng Ghi rõ số thanh hoặc số cặp ray
Chiều sâu tủ Kích thước không gian lắp khi ray đóng
Khoảng mở cần thiết Không gian cần thiết khi kéo khay ra ngoài
Tải trọng sử dụng Tổng khối lượng khay và thiết bị đi kèm
Khoảng cách lỗ gá Đối chiếu các kích thước A đến G
Ray cần thay thế Cung cấp ảnh, mã sản phẩm và kích thước thực tế
Môi trường làm việc Thông tin về bụi, độ ẩm và tần suất kéo mở

Câu hỏi thường gặp về BYLDS4000

Ray trượt BYLDS4000 được làm bằng vật liệu gì?

Sản phẩm được chế tạo bằng thép.
Bề mặt được hoàn thiện bằng xi mạ kẽm.

Series BYLDS4000 gồm những model nào?

Series gồm BYLDS4250, BYLDS4300, BYLDS4350,
BYLDS4400, BYLDS4450, BYLDS4500,
BYLDS4550, BYLDS4600, BYLDS4650,
BYLDS4700, BYLDS4750 và BYLDS4800.

Model nào có tải trọng cao nhất?

BYLDS4250 có tải trọng công bố 50 kg/cặp.
Chiều dài L1 của model này là 250 mm.

Model nào có chiều dài lớn nhất?

BYLDS4800 có chiều dài L1 là 800 mm.
Chiều dài mở theo bảng là 1.592 mm.

Tải trọng BYLDS4000 được tính theo thanh hay cặp?

Tải trọng trên bản vẽ được tính theo một cặp ray.
Hai ray cần được lắp cân bằng để phân bố tải.

Kích thước mặt cắt BYLDS4000 là bao nhiêu?

Mặt cắt rộng 13 ±0,3 mm.
Chiều cao mặt cắt là 48 ±0,1 mm.

BYLDS4000 có dùng cho tủ máy được không?

Sản phẩm phù hợp cho tủ máy,
khay thiết bị và ngăn kéo kỹ thuật.

Cần kiểm tra chiều dài,
tải trọng và vị trí lỗ gá trước khi lắp.

Có thể thay ray cũ bằng BYLDS4000 không?

Có thể xem xét khi mặt cắt,
chiều dài và vị trí lỗ gá tương thích.

Nên cung cấp ảnh ray cũ
cùng kích thước thực tế để đối chiếu.

Có nên chọn ray đúng bằng tải sử dụng không?

Không nên chọn ray đúng sát giới hạn tải.
Cần dự phòng tải động, rung và sai lệch lắp đặt.

Cần cung cấp gì để nhận báo giá?

Cần cung cấp model, số lượng,
tải trọng và kích thước vị trí lắp.

Nhận tư vấn và báo giá ray trượt BYLDS4000

Vui lòng cung cấp model, số lượng,
tải trọng và kích thước vị trí lắp.

Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu bản vẽ
trước khi xác nhận sản phẩm.

BYLDS4000-SERIES(DO).jpg

 

⊙ Chất liệu

/ Thép

⊙ kết thúc

( ) / Xi Mạ Kẽm

viVietnamese
Cuộn lên trên cùng