DANH MỤC SẢN PHẨM

Ray trượt BYLDC3000 công nghiệp mạ kẽm trắng

Ray trượt BYLDC3000 công nghiệp mạ kẽm trắng Buyoung

Ray trượt BYLDC3000 là series thanh ray kéo mở bằng thép,
bề mặt hoàn thiện xi mạ kẽm trắng.

Sản phẩm phù hợp với tủ máy, khay thiết bị, ngăn kỹ thuật
và các cụm cơ khí cần chuyển động kéo ra, thu vào.

BYLDC3000
Series sản phẩm
301–760 mm
Kích thước L1
364–830 mm
Hành trình theo bản vẽ
27–47 kg/cặp
Tải trọng cho phép
Ray trượt BYLDC3000 bằng thép mạ kẽm trắng
Ray trượt công nghiệp BYLDC3000 cho cụm kéo mở kỹ thuật.

Bản vẽ thể hiện mặt cắt, vị trí lỗ gá, hành trình,
chiều dài và tải trọng của từng model BYLDC3000.

Ray trượt BYLDC3000 là gì?

BYLDC3000 là series ray trượt công nghiệp có kết cấu dạng thanh lồng.
Các bộ phận liên kết tạo chuyển động tịnh tiến dọc theo thân ray.

Dòng sản phẩm gồm 10 model với chiều dài, hành trình
và tải trọng khác nhau.
Người dùng có thể chọn mã theo kích thước tủ, độ mở cần thiết
và tải trọng của cụm thiết bị.

Đặc điểm nổi bật

  • Thân ray được chế tạo bằng thép.
  • Bề mặt hoàn thiện xi mạ kẽm trắng hoặc mạ kẽm.
  • Gồm 10 model với kích thước L1 từ 301 đến 760 mm.
  • Hành trình theo bản vẽ từ 364 đến 830 mm.
  • Tải trọng cho phép từ 27 đến 47 kg trên một cặp ray.
  • Mặt cắt gọn, phù hợp nhiều kết cấu tủ máy công nghiệp.
  • Có bản vẽ chi tiết để đối chiếu vị trí gia công lỗ gá.

Ứng dụng tham khảo

Tủ điện và tủ điều khiển

Dùng cho khay linh kiện hoặc cụm điều khiển
cần kéo ra khi kiểm tra.

Khay thiết bị công nghiệp

Hỗ trợ kéo mở khay nguồn, khay dụng cụ
hoặc cụm thiết bị kỹ thuật.

Ngăn kéo tủ máy

Phù hợp với ngăn chứa phụ kiện, dụng cụ
và vật tư trong máy móc.

Cụm bảo trì kéo mở

Giúp đưa cụm linh kiện ra ngoài
để thao tác, kiểm tra hoặc thay thế.

Thông số kỹ thuật ray trượt BYLDC3000

Series BYLDC3000
Vật liệu Thép
Hoàn thiện bề mặt Xi mạ kẽm trắng hoặc mạ kẽm
Chiều rộng mặt cắt 19,1 ±0,3 mm
Chiều cao mặt cắt 35,3 ±0,1 mm
Số model 10 model
Kích thước L1 301–760 mm
Hành trình 364–830 mm, dung sai ±2 mm
Chiều dài L khi mở 665–1.590 mm, dung sai ±3 mm
Tải trọng 27–47 kg trên một cặp ray

Bảng kích thước chi tiết BYLDC3000

Model L1 ±1
(mm)
Travel ±2
(mm)
A ±0,3 B ±0,3 C ±0,3 D ±0,3 E ±0,3 F ±0,3 G ±0,3 H ±0,3 I ±0,3 J ±0,3 L ±3
(mm)
Tải trọng
(kg/cặp)
BYLDC3301 301 364 50 145 167 56 665 47
BYLDC3352 352 415 50 145 167 50 57 767 44
BYLDC3403 402 464 55 167 50 108 866 42
BYLDC3454 454 517 55 162 50 159 971 40
BYLDC3505 505 569 55 162 50 210 1.074 38
BYLDC3557 556 622 55 162 50 261 1.178 36
BYLDC3608 608 674 55 162 50 313 1.282 34
BYLDC3640 635 680 55 162 50 340 1.315 31
BYLDC3710 710 780 55 162 50 98,5 316,5 1.490 30
BYLDC3760 760 830 55 162 50 276 189 1.590 27

Lưu ý kỹ thuật:
Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H, I và J
được giữ nguyên theo bản vẽ sản phẩm.

Cần đối chiếu trực tiếp bản vẽ trước khi khoan lỗ,
gia công tủ hoặc thay thế ray đang sử dụng.

Kết cấu, vật liệu và bề mặt ray

Kích thước mặt cắt

  • Chiều rộng mặt cắt: 19,1 ±0,3 mm.
  • Chiều cao mặt cắt: 35,3 ±0,1 mm.
  • Các thanh ray được bố trí lồng vào nhau.
  • Lỗ gá được phân bố dọc theo thân ray.

Vật liệu và lớp hoàn thiện

  • Vật liệu chính của ray là thép.
  • Bề mặt được hoàn thiện bằng phương pháp xi mạ kẽm.
  • Lớp mạ có thể mang màu trắng tùy cấu hình sản phẩm.
  • Nên bảo quản ray tại khu vực khô ráo trước khi lắp đặt.
  • Không nên hàn hoặc gia nhiệt trực tiếp lên thân ray.

Nguyên lý chuyển động

Một bên ray được cố định vào khung hoặc thành tủ.
Bên còn lại liên kết với khay hoặc cụm thiết bị cần di chuyển.

Khi kéo, các thanh ray dịch chuyển theo phương dọc.
Cơ cấu này tạo hành trình mở lớn trong không gian lắp đặt phù hợp.

Cách lựa chọn model BYLDC3000 phù hợp

Xác định chiều dài khi đóng
Đo không gian bên trong tủ và chọn kích thước L1 phù hợp.
Kiểm tra hành trình cần mở
Đối chiếu cột Travel để xác định khoảng dịch chuyển của khay.
Tính tổng tải trọng
Cộng khối lượng khay, thiết bị, phụ kiện và vật tư đi kèm.
Đối chiếu vị trí lỗ gá
Kiểm tra các kích thước A đến J trước khi gia công.
Kiểm tra không gian khi mở
Dùng kích thước L để xác nhận ray không va vào vật cản.

Khuyến nghị:
Không nên chọn model có tải trọng đúng bằng tải sử dụng thực tế.

Cần dự phòng tải động, rung, va đập
và sai lệch phát sinh trong quá trình lắp đặt.

Hướng dẫn lắp đặt ray trượt BYLDC3000

  1. Xác định vị trí lắp ray trên hai thành tủ hoặc khung máy.
  2. Đánh dấu các lỗ gá theo đúng bản vẽ của model đã chọn.
  3. Lắp hai ray song song và giữ chúng ở cùng cao độ.
  4. Cố định ray ngoài vào thành tủ hoặc phần khung đứng yên.
  5. Liên kết ray trong với khay hoặc cụm thiết bị cần kéo mở.
  6. Kiểm tra hành trình bằng tay trước khi đặt toàn bộ tải.
  7. Siết lại bulông sau khi ray chuyển động ổn định.

Các lỗi cần tránh

  • Lắp hai ray lệch cao độ hoặc không song song.
  • Siết bulông quá mức làm biến dạng thân ray.
  • Đặt tải vượt thông số cho phép của một cặp ray.
  • Để phoi kim loại hoặc vật cứng lọt vào cơ cấu trượt.
  • Tự thay đổi vị trí lỗ gá khi chưa kiểm tra kết cấu.
  • Dùng ray có kích thước mặt cắt không tương thích với ray cũ.

Kiểm tra và bảo trì trong quá trình sử dụng

  • Kiểm tra độ lỏng của vít gá theo chu kỳ vận hành.
  • Làm sạch bụi, phoi và vật lạ trên thân ray.
  • Quan sát dấu hiệu cong, lệch hoặc biến dạng bất thường.
  • Kiểm tra độ song song khi ray xuất hiện hiện tượng kẹt.
  • Không tiếp tục sử dụng khi ray bị nứt hoặc hư hỏng kết cấu.
  • Thay cả cặp khi hai bên ray không còn chuyển động đồng đều.

So sánh BYLDC3000 và BYLDC2000B

Tiêu chí BYLDC3000 BYLDC2000B
Vật liệu Thép Thép
Hoàn thiện Xi mạ kẽm trắng hoặc mạ kẽm Xi mạ kẽm
Chiều rộng mặt cắt 19,1 ±0,3 mm 19,1 ±0,5 mm
Chiều cao mặt cắt 35,3 ±0,1 mm 27 ±0,5 mm
Kích thước L1 301–760 mm 150–500 mm
Số model 10 8
Tải trọng 27–47 kg/cặp 28–43 kg/cặp
Định hướng lựa chọn Chiều dài và hành trình lớn hơn Kết cấu thấp và chiều dài ngắn hơn

Không nên chọn series chỉ dựa trên tải trọng.
Cần kiểm tra đồng thời mặt cắt, chiều dài, hành trình
và vị trí lỗ gá.

Xem thông số chi tiết của

ray trượt BYLDC2000B

để đối chiếu trước khi lựa chọn.

Phân biệt BYLDC3000 với ray dẫn hướng CNC

BYLDC3000 thuộc nhóm ray kéo mở cho tủ máy,
khay thiết bị và ngăn kỹ thuật.

Sản phẩm không phải ray dẫn hướng tuyến tính chính xác
dùng cho bàn máy CNC.
Các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao cần dùng ray chuyên dụng.

Câu hỏi thường gặp về ray trượt BYLDC3000

Ray trượt BYLDC3000 được làm bằng vật liệu gì?

Sản phẩm được chế tạo bằng thép.
Bề mặt được hoàn thiện bằng xi mạ kẽm trắng hoặc mạ kẽm.

Series BYLDC3000 gồm những model nào?

Series gồm BYLDC3301, BYLDC3352, BYLDC3403,
BYLDC3454, BYLDC3505, BYLDC3557, BYLDC3608,
BYLDC3640, BYLDC3710 và BYLDC3760.

Tải trọng của ray BYLDC3000 là bao nhiêu?

Tải trọng theo bản vẽ nằm trong khoảng 27–47 kg/cặp.
Giá trị cụ thể phụ thuộc từng model.

Model BYLDC3000 nào có tải trọng cao nhất?

BYLDC3301 có tải trọng công bố 47 kg/cặp.
Model này có kích thước L1 là 301 mm.

Model nào có hành trình dài nhất?

BYLDC3760 có hành trình 830 mm.
Chiều dài L khi mở theo bản vẽ là 1.590 mm.

Có thể dùng BYLDC3000 để thay ray cũ không?

Có thể cân nhắc khi mặt cắt, chiều dài,
hành trình, tải trọng và lỗ gá tương thích.

Nên gửi ảnh ray cũ và kích thước lắp đặt
để được đối chiếu trước khi đặt hàng.

Cần cung cấp thông tin gì khi yêu cầu báo giá?

Cần cung cấp model, số lượng, chiều dài,
hành trình, tải trọng và ảnh vị trí cần lắp.

Nhận tư vấn và báo giá ray trượt BYLDC3000

Vui lòng cung cấp model, số lượng, tải trọng dự kiến,
kích thước tủ và ảnh vị trí cần lắp.

Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu bản vẽ
và lựa chọn mã ray phù hợp.

 

BYLDC3000-SERIES(DO).jpg

⊙ Chất liệu // Chất liệu

Sắt thép

⊙ Xử lý bề mặt // Hoàn thiện

Xi Mạ Kẽm (Trắng) / Mạ Kẽm

viVietnamese
Cuộn lên trên cùng