DANH MỤC SẢN PHẨM

Lò xo khí BY4-500 Buyoung | Ty hơi nâng cửa 500mm

Lò xo khí BY4-500 Buyoung hỗ trợ nâng, giữ và kiểm soát chuyển động của cửa máy hoặc nắp thiết bị.

Sản phẩm có khoảng cách tâm hai lỗ 500mm, thân Ø22mm và thanh ty Ø10mm. Các mức tải lựa chọn từ 6kg đến 60kg.

Xi lanh dùng vật liệu STKM11A, bề mặt phủ đen. Thanh ty dùng thép S20C, bề mặt mạ chrome.

Lò xo khí BY4-500 Buyoung | Ty hơi nâng cửa 500mm

Lò xo khí BY4-500 Buyoung hỗ trợ nâng, giữ và kiểm soát chuyển động của cửa máy.

Sản phẩm có khoảng cách tâm hai lỗ 500mm.

Đường kính thân là Ø22mm. Đường kính thanh ty là Ø10mm.

Các mức tải lựa chọn từ 6kg đến 60kg.

Lò xo khí BY4-500 Buyoung

Lò xo khí BY4-500 là sản phẩm thuộc BY4 Series của Buyoung.

Sản phẩm còn được gọi là ty hơi BY4-500 hoặc gas spring BY4-500.

Thiết bị tạo lực hỗ trợ cho cửa máy và nắp thiết bị.

Lực đẩy giúp giảm sức nâng và kiểm soát chuyển động ổn định hơn.

BY4-500 phù hợp với những vị trí cần khoảng cách lắp dài.

Sản phẩm có nhiều mức tải để đáp ứng từng cơ cấu khác nhau.

Người mua cần kiểm tra tải, bản lề và điểm gá trước khi lựa chọn.

Không nên chọn sản phẩm chỉ dựa trên kích thước 500mm.

Ý nghĩa mã lò xo khí BY4-500

  • BY4: Tên Series lò xo khí của Buyoung.
  • 500: Khoảng cách tâm hai lỗ theo bản vẽ.
  • 6–60: Mức tải của từng biến thể sản phẩm.

Mã đầy đủ giúp xác định đúng Series, kích thước và mức tải.

Các biến thể của BY4-500

  • BY4-500-6: Mức tải 6kg.
  • BY4-500-10: Mức tải 10kg.
  • BY4-500-15: Mức tải 15kg.
  • BY4-500-20: Mức tải 20kg.
  • BY4-500-25: Mức tải 25kg.
  • BY4-500-30: Mức tải 30kg.
  • BY4-500-35: Mức tải 35kg.
  • BY4-500-40: Mức tải 40kg.
  • BY4-500-45: Mức tải 45kg.
  • BY4-500-50: Mức tải 50kg.
  • BY4-500-60: Mức tải 60kg.

Thông số kỹ thuật lò xo khí BY4-500

Thông số Giá trị
Mã sản phẩm BY4-500
Thương hiệu Buyoung
Series BY4 Series
Loại sản phẩm Lò xo khí công nghiệp
Tên gọi khác Ty hơi, gas spring
Khoảng cách tâm hai lỗ 500mm
Kích thước đoạn tham chiếu 200mm
Chiều dài đầu liên kết 17mm
Số lỗ liên kết 2 lỗ
Đường kính lỗ liên kết Ø8,2mm
Đường kính thân xi lanh Ø22mm
Đường kính thanh ty Ø10mm
Mức tải 6kg đến 60kg
Vật liệu xi lanh STKM11A
Vật liệu thanh ty S20C
Bề mặt xi lanh Phủ đen, ký hiệu BK
Bề mặt thanh ty Mạ chrome, ký hiệu CR
Khí nạp Khí nitơ

Lưu ý: 200mm là kích thước tham chiếu trên bản vẽ. Chưa nên gọi đây là hành trình.

Các mức tải của lò xo khí BY4-500

Lò xo khí Buyoung BY4-500 được cung cấp với nhiều mức tải.

Mã biến thể Mức tải Lưu ý lựa chọn
BY4-500-6 6kg Dùng cho cơ cấu tải nhẹ phù hợp.
BY4-500-10 10kg Kiểm tra trọng lượng và điểm gá.
BY4-500-15 15kg Đối chiếu kích thước và bản lề.
BY4-500-20 20kg Kiểm tra góc mở của cánh.
BY4-500-25 25kg Cần tính theo vị trí trọng tâm.
BY4-500-30 30kg Kiểm tra số lượng ty sử dụng.
BY4-500-35 35kg Kiểm tra độ chắc chắn của gá.
BY4-500-40 40kg Đối chiếu tải và góc mở.
BY4-500-45 45kg Kiểm tra kết cấu cánh máy.
BY4-500-50 50kg Cần kiểm tra điểm gá thực tế.
BY4-500-60 60kg Không chọn chỉ theo trọng lượng cửa.

Mức tải cần được chọn theo trọng lượng, trọng tâm và vị trí gá.

Không nên tự quy đổi sang Newton khi chưa có bảng lực chính thức.

Nguyên lý và vai trò hỗ trợ lực

Lò xo khí BY4-500 sử dụng khí nitơ trong một xi lanh kín.

Áp lực khí tạo lực đẩy lên thanh ty khi sản phẩm hoạt động.

Lực này hỗ trợ nâng, giữ và kiểm soát cửa hoặc nắp thiết bị.

Sản phẩm giúp giảm sức thao tác trong quá trình đóng mở.

Thiết bị cũng hạn chế tình trạng cánh hạ xuống quá nhanh.

BY4-500 là cơ cấu trợ lực, không phải xi lanh thủy lực.

Sản phẩm không thay thế khóa an toàn khi ứng dụng yêu cầu khóa cơ khí.

Ứng dụng của ty hơi BY4-500

Ty hơi BY4-500 có thể được xem xét cho các cơ cấu sau:

  • Cửa máy công nghiệp kích thước lớn.
  • Nắp che máy và thiết bị.
  • Cửa hoặc nắp tủ điện.
  • Tủ điều khiển công nghiệp.
  • Hộp kỹ thuật.
  • Cửa thiết bị mở lên trên.
  • Nắp kiểm tra và bảo trì máy.
  • Cơ cấu nâng hạ có quy cách phù hợp.

Khả năng sử dụng cần được xác nhận theo tải và vị trí lắp thực tế.

Cách chọn đúng biến thể BY4-500

Không nên chọn sản phẩm chỉ dựa trên trọng lượng cửa hoặc nắp.

Vị trí bản lề và điểm gá ảnh hưởng trực tiếp đến lực cần thiết.

Người mua nên cung cấp các thông tin sau:

  • Chiều dài và chiều rộng của cửa.
  • Trọng lượng thực tế của bộ phận cần nâng.
  • Vị trí và hướng quay của bản lề.
  • Khoảng cách từ bản lề đến điểm gá.
  • Góc mở mong muốn.
  • Số lượng lò xo dùng trên mỗi cánh.
  • Ảnh hoặc bản vẽ vị trí lắp.
  • Mã và mức tải của lò xo cũ.

Cùng một trọng lượng có thể cần mức tải khác nhau.

Sự khác biệt phụ thuộc vào trọng tâm và vị trí gá.

Khi dùng hai lò xo, cần tính lực hỗ trợ của cả hai bên.

Cách đo lò xo khí cũ trước khi thay

Khi đã có mẫu cũ, nên đo sản phẩm ở trạng thái mở hoàn toàn.

Các thông tin cần cung cấp gồm:

  • Ảnh toàn bộ lò xo khí.
  • Ảnh rõ mã và mức tải trên thân.
  • Khoảng cách tâm hai đầu khi mở hết.
  • Hành trình thực tế của thanh ty.
  • Đường kính thân xi lanh.
  • Đường kính thanh ty.
  • Kiểu đầu nối ở hai đầu.
  • Đường kính lỗ hoặc chốt gá.
  • Số lượng lò xo trên mỗi cánh.

Không nên đo chiều dài khi sản phẩm đang bị nén.

Không thay mã khác chỉ vì chiều dài tổng gần giống nhau.

Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng BY4-500

  • Chống đỡ cửa chắc chắn trước khi tháo lò xo cũ.
  • Kiểm tra toàn bộ hành trình trước khi khoan điểm gá.
  • Không cắt, hàn hoặc nung nóng thân xi lanh.
  • Không tự tháo rời lò xo khí.
  • Tránh làm cong hoặc trầy xước thanh ty.
  • Không để đầu nối chịu lực lệch.
  • Kiểm tra chốt và bu lông được siết chắc.
  • Không sử dụng sản phẩm bị cong hoặc rò rỉ.
  • Khi lắp đôi, nên dùng cùng mã và mức tải.
  • Kiểm tra định kỳ đầu nối và điểm gá.

Cần dừng sử dụng khi cửa không giữ được vị trí.

Cũng cần kiểm tra khi chuyển động có dấu hiệu bất thường.

So sánh BY4-500 với các mã cùng BY4 Series

Mã sản phẩm Kích thước theo mã Lưu ý lựa chọn

Lò xo khí BY4-234
234mm Mã có kích thước ngắn hơn.

Lò xo khí BY4-248
248mm Kiểm tra bản vẽ và điểm gá.

Lò xo khí BY4-280
280mm Đối chiếu quy cách riêng.

Lò xo khí BY4-365
365mm Mã ngắn hơn BY4-500.
Lò xo khí BY4-500 500mm Sản phẩm hiện tại.

Lò xo khí BY4-761
761mm Cần không gian lắp lớn hơn.

Các mã cùng Series không mặc định thay thế được cho nhau.

Cần đối chiếu kích thước, tải và đầu nối trước khi thay.

Câu hỏi thường gặp về lò xo khí BY4-500

Lò xo khí BY4-500 có những mức tải nào?

BY4-500 có các mức tải từ 6kg đến 60kg.

BY4-500 có chiều dài bao nhiêu?

Bản vẽ thể hiện khoảng cách tâm hai lỗ là 500mm.

Ty hơi BY4-500 có đường kính bao nhiêu?

Thân xi lanh có đường kính Ø22mm.

Thanh ty có đường kính Ø10mm.

BY4-500 có hành trình 200mm không?

Chưa nên xác định 200mm là hành trình.

Đây là kích thước tham chiếu trên bản vẽ.

Lò xo khí BY4-500 dùng vật liệu gì?

Xi lanh dùng vật liệu STKM11A.

Thanh ty dùng thép S20C.

Bề mặt BY4-500 được xử lý thế nào?

Xi lanh được phủ đen với ký hiệu BK.

Thanh ty được mạ chrome với ký hiệu CR.

BY4-500 sử dụng loại khí nào?

Sản phẩm sử dụng khí nitơ trong xi lanh kín.

BY4-500-35 có nghĩa gì?

BY4-500-35 là biến thể có mức tải 35kg.

Có thể chọn BY4-500 chỉ theo trọng lượng cửa không?

Không nên. Cần kiểm tra trọng tâm, bản lề và điểm gá.

Có thể thay BY4-500 bằng BY4-365 không?

Chỉ thay khi kích thước, tải và đầu nối tương thích.

BY4-500 có phiên bản inox không?

Dòng sản phẩm có thể có phiên bản BY4-500-SUS.

Cần kiểm tra tình trạng cung cấp trước khi đặt hàng.

Có cần thay cả hai lò xo cùng lúc không?

Với cơ cấu dùng hai lò xo, nên kiểm tra cả hai bên.

Hai sản phẩm nên cùng mã và cùng mức tải.

Giá lò xo khí BY4-500 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc mức tải, số lượng và thời điểm đặt hàng.

Khách hàng nên cung cấp đúng mã biến thể để nhận báo giá.

Sản phẩm và danh mục liên quan

Báo giá lò xo khí BY4-500 Buyoung

BY4-500 có các mức tải từ 6kg đến 60kg.

Vui lòng cung cấp mã biến thể, số lượng và địa chỉ giao hàng.

Khi chưa xác định được mã, hãy gửi ảnh mẫu và vị trí lắp.

Buyoung Việt Nam sẽ kiểm tra quy cách và tư vấn sản phẩm phù hợp.


Nhận báo giá BY4-500


Gửi thông số để kiểm tra


Tư vấn chọn mức tải

⊙ Chất liệu

:/ Xi lanh : STKM11A
:/ Thanh : S20C

⊙ Xử lý bề mặt // Hoàn thiện

: (BK) / Xi lanh : Phủ đen
: (CR) / Thanh : Mạ Chrome

viVietnamese
Cuộn lên trên cùng