DANH MỤC SẢN PHẨM

Ray trượt BYLDC2000B công nghiệp thép mạ kẽm Buyoung

BYLDC2000B là ray trượt công nghiệp bằng thép mạ kẽm, phù hợp cho tủ máy, khay thiết bị và các ngăn kỹ thuật cần chuyển động kéo ra, thu vào. Khi lựa chọn cần đối chiếu kích thước, hành trình và vị trí lỗ gá

Ray trượt BYLDC2000B bằng thép xi mạ kẽm

Ray trượt BYLDC2000B là dòng thanh ray kéo mở
bằng thép, bề mặt hoàn thiện xi mạ kẽm. Series gồm nhiều kích
thước khác nhau, phù hợp để lựa chọn theo chiều dài lắp đặt,
hành trình mở và tải trọng yêu cầu của tủ máy, khay thiết bị
hoặc ngăn kéo kỹ thuật.

✓ Vật liệu thép
✓ Bề mặt xi mạ kẽm
✓ 8 kích thước lựa chọn
✓ Tải trọng 28–43 kg/cặp

BYLDC2000B
Series sản phẩm
150–500 mm
Kích thước L1
28–43 kg/cặp
Tải trọng cho phép
1.2T
Độ dày theo bản vẽ

Bản vẽ kích thước ray trượt BYLDC2000B bằng thép xi mạ kẽm
Bản vẽ kỹ thuật và bảng kích thước series ray trượt BYLDC2000B.

Ray trượt BYLDC2000B là gì?

BYLDC2000B là series ray trượt công nghiệp dạng kéo mở,
gồm thanh trong và thanh ngoài liên kết với nhau để tạo chuyển động
tịnh tiến. Sản phẩm được chế tạo bằng thép và hoàn thiện bề mặt
xi mạ kẽm, giúp bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Dòng ray này có nhiều chiều dài và mức tải khác nhau. Người thiết kế
có thể lựa chọn model dựa trên không gian lắp đặt, chiều dài cần mở,
khối lượng cụm thiết bị và vị trí các lỗ gá.

Đặc điểm nổi bật

  • Thân ray được chế tạo bằng thép.
  • Bề mặt hoàn thiện bằng phương pháp xi mạ kẽm.
  • Có 8 model với kích thước L1 từ 150 đến 500 mm.
  • Tải trọng cho phép từ 28 đến 43 kg trên một cặp ray.
  • Thiết kế dạng thanh gọn, thuận tiện bố trí trong tủ máy.
  • Có bản vẽ kích thước để đối chiếu trước khi gia công.

Ứng dụng tham khảo

  • Khay thiết bị trong tủ điện và tủ điều khiển.
  • Ngăn kéo kỹ thuật trong máy móc công nghiệp.
  • Cụm linh kiện cần kéo ra để kiểm tra hoặc bảo trì.
  • Khay chứa dụng cụ và phụ kiện cơ khí.
  • Ngăn chứa trong bàn thao tác hoặc tủ thiết bị.
  • Cơ cấu kéo mở có tải trọng phù hợp với thông số ray.

Thông số kỹ thuật ray trượt BYLDC2000B

Model L1 ±0,7
(mm)
L2 ±3
(mm)
A
(mm)
B
(mm)
L1 + L2
(mm)
Tải trọng
(kg/cặp)
BYLDC2150B 150 175,8 90 110 325,8 43
BYLDC2200B 200 225 140 160 425 41
BYLDC2250B 250 274,2 190 210 524,2 39
BYLDC2300B 300 323,4 240 260 623,4 37
BYLDC2350B 350 372,6 290 310 722,6 34
BYLDC2400B 400 421,8 340 360 821,8 32
BYLDC2450B 450 471 390 410 921 30
BYLDC2500B 500 520,2 440 460 1.040,2 28
Lưu ý: Các ký hiệu L1, L2, A và B được giữ nguyên
theo bản vẽ của nhà sản xuất. Cần đối chiếu trực tiếp bản vẽ trước
khi khoan lỗ, gia công tủ hoặc thay thế ray cũ.

Kích thước mặt cắt và kết cấu ray

Thông số mặt cắt

  • Chiều rộng mặt cắt theo bản vẽ: 19,1 ±0,5 mm.
  • Chiều cao mặt cắt theo bản vẽ: 27 ±0,5 mm.
  • Độ dày vật liệu thể hiện trên bản vẽ: 1.2T.
  • Kết cấu gồm thanh trong và thanh ngoài.
  • Có hệ thống lỗ gá bố trí dọc theo thân ray.

Vật liệu và hoàn thiện

  • Vật liệu chính: thép.
  • Hoàn thiện bề mặt: xi mạ kẽm.
  • Màu sắc bề mặt phụ thuộc lớp mạ thực tế.
  • Không tự ý hàn hoặc gia nhiệt trực tiếp lên thân ray.
  • Nên bảo quản ở nơi khô ráo trước khi lắp đặt.

Cách lựa chọn model BYLDC2000B phù hợp

Đo không gian lắp
Xác định chiều dài ray khi đóng và khoảng trống bên trong tủ máy.
Xác định độ mở
Kiểm tra kích thước L1, L2 và tổng chiều dài L1 + L2 trên bản vẽ.
Tính tải trọng
Tính tổng khối lượng khay, linh kiện và thiết bị đặt trên một cặp ray.
Đối chiếu lỗ gá
Kiểm tra vị trí A, B và các lỗ liên kết trước khi gia công tủ.
Khuyến nghị kỹ thuật:
Không nên lựa chọn model có tải trọng đúng bằng tải thực tế.
Cần dự phòng cho tải động, rung, va đập, sai lệch lắp đặt và điều kiện
vận hành của từng thiết bị.

Lưu ý khi lắp đặt ray trượt BYLDC2000B

  • Lắp hai thanh ray song song và cùng cao độ.
  • Giữ đúng khoảng cách giữa hai bên theo kích thước khay hoặc ngăn kéo.
  • Không siết lệch bulông làm biến dạng thân ray.
  • Kiểm tra chuyển động bằng tay trước khi đặt toàn bộ tải lên khay.
  • Không để phoi kim loại, bụi cứng hoặc vật lạ lọt vào cơ cấu trượt.
  • Kiểm tra định kỳ độ lỏng của vít gá và tình trạng bề mặt ray.
  • Không tự ý thay đổi lỗ gá nếu chưa đánh giá ảnh hưởng đến kết cấu.

Phân biệt ray BYLDC2000B với ray dẫn hướng CNC

BYLDC2000B thuộc nhóm ray kéo mở dùng cho khay, ngăn và cụm thiết bị.
Sản phẩm không được mô tả như một ray dẫn hướng tuyến tính chính xác
dùng cho bàn máy CNC. Khi cần dẫn hướng chuyển động có yêu cầu cao về
độ chính xác, độ cứng hoặc chu kỳ làm việc, cần lựa chọn đúng loại
ray dẫn hướng chuyên dụng.

Xem thêm hướng dẫn tổng quan tại

HUB ray trượt công nghiệp
.

Câu hỏi thường gặp về ray trượt BYLDC2000B

Ray trượt BYLDC2000B được làm bằng vật liệu gì?
Sản phẩm sử dụng vật liệu thép và có bề mặt hoàn thiện
bằng phương pháp xi mạ kẽm.
Series BYLDC2000B có những kích thước nào?
Series gồm 8 model: BYLDC2150B, BYLDC2200B, BYLDC2250B,
BYLDC2300B, BYLDC2350B, BYLDC2400B, BYLDC2450B và
BYLDC2500B.
Tải trọng của ray BYLDC2000B là bao nhiêu?
Tải trọng cho phép theo bảng kỹ thuật nằm trong khoảng
28–43 kg trên một cặp ray, tùy từng model và chiều dài.
Nên chọn model BYLDC2000B như thế nào?
Cần căn cứ vào chiều dài lắp đặt, độ mở cần thiết, tải trọng
của khay, khoảng cách lỗ gá và điều kiện vận hành thực tế.
Có thể dùng ray BYLDC2000B để thay ray cũ không?
Có thể cân nhắc khi kích thước mặt cắt, chiều dài, hành trình,
vị trí lỗ gá và tải trọng tương thích. Nên gửi ảnh ray cũ và
bản vẽ lắp đặt để được đối chiếu trước khi đặt hàng.

Nhận tư vấn và báo giá ray trượt BYLDC2000B

Để lựa chọn đúng model, vui lòng cung cấp chiều dài ray,
kích thước khi mở, tải trọng dự kiến, số lượng và ảnh vị trí
cần lắp. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu bản vẽ và đề xuất
mã phù hợp.

BYLDC2000B-SERIES(DO).jpg

⊙ Chất liệu

Thép

⊙Kết thúc

Xi Mạ Kẽm

viVietnamese
Cuộn lên trên cùng