DANH MỤC SẢN PHẨM

Lò xo khí BY5-278 Buyoung | Ty hơi kèm gá 278mm

Lò xo khí BY5-278 Buyoung hỗ trợ nâng, giữ và kiểm soát chuyển động của cửa hoặc nắp thiết bị.

Sản phẩm có kích thước lắp chính 278mm, thân xi lanh Ø15mm và thanh ty Ø6mm. Các mức tải gồm 5kg, 10kg và 15kg.

BY5-278 được tích hợp cụm gá bằng thép với nhiều điểm bắt vít, phù hợp cho cơ cấu cần liên kết cố định với cửa và khung.

Lò xo khí BY5-278 Buyoung | Ty hơi kèm gá 278mm

Lò xo khí BY5-278 Buyoung hỗ trợ nâng, giữ và kiểm soát chuyển động của cửa hoặc nắp thiết bị.

Sản phẩm có kích thước lắp chính 278mm, thân xi lanh Ø15mm và thanh ty Ø6mm.

Các mức tải lựa chọn gồm 5kg, 10kg và 15kg.

BY5-278 được tích hợp cụm gá thép nhiều lỗ, thuận tiện liên kết với cửa, khung hoặc bề mặt thiết bị.

Lò xo khí BY5-278 Buyoung

Lò xo khí BY5-278 là sản phẩm thuộc BY5 Series của Buyoung.

Sản phẩm còn được gọi là ty hơi BY5-278 hoặc gas spring BY5-278.

Thiết bị tạo lực hỗ trợ khi nâng, giữ hoặc hạ cửa và nắp máy.

Cơ cấu giúp giảm sức thao tác và kiểm soát chuyển động ổn định hơn.

BY5-278 được tích hợp cụm gá cố định bằng thép. Bản gá có nhiều lỗ bắt vít để liên kết sản phẩm với cửa, khung hoặc bề mặt thiết bị.

Sản phẩm có ba mức tải gồm 5kg, 10kg và 15kg.

Người mua cần kiểm tra trọng lượng cánh, vị trí bản lề, điểm gá và góc mở trước khi lựa chọn.

Không nên chọn sản phẩm chỉ dựa trên kích thước 278mm.

Ý nghĩa mã lò xo khí BY5-278

  • BY5: Tên Series lò xo khí của Buyoung.
  • 278: Kích thước lắp chính thể hiện trên bản vẽ.
  • 5, 10 hoặc 15: Mức tải của từng biến thể.

Mã đầy đủ giúp xác định đúng Series, quy cách và mức tải sản phẩm.

Các biến thể của BY5-278

  • BY5-278-5: Mức tải 5kg.
  • BY5-278-10: Mức tải 10kg.
  • BY5-278-15: Mức tải 15kg.

Thông số kỹ thuật lò xo khí BY5-278

Thông số Giá trị
Mã sản phẩm BY5-278
Thương hiệu Buyoung
Series BY5 Series
Loại sản phẩm Lò xo khí có cụm gá liên kết
Tên gọi khác Ty hơi, gas spring
Kích thước lắp chính 278mm
Kích thước liên kết tham chiếu 100mm
Chiều dài thân xi lanh 154mm
Đường kính thân xi lanh Ø15mm
Đường kính thanh ty Ø6mm
Chiều cao bản gá bên trái 56,2mm
Khoảng cách tâm lỗ theo chiều dọc 32mm
Số lỗ trên bản gá bên trái 4 lỗ
Đường kính lỗ Ø4,4mm
Đường kính phần loe lỗ Ø6,2mm
Chiều cao bản gá bên phải 46mm
Kích thước đầu liên kết tham chiếu 16,8mm
Mức tải 5kg, 10kg hoặc 15kg
Vật liệu xi lanh STKM11A
Vật liệu thanh ty S20C
Vật liệu khung cố định Thép
Bề mặt xi lanh Phủ màu xám
Bề mặt thanh ty Mạ chrome
Bề mặt giá cố định Mạ niken

Lưu ý: Kích thước 278mm và 100mm là các kích thước tham chiếu trên bản vẽ. Không nên tự xác định đây là hành trình của thanh ty.

Các mức tải của lò xo khí BY5-278

Lò xo khí Buyoung BY5-278 được cung cấp với ba mức tải.

Mã biến thể Mức tải Lưu ý lựa chọn
BY5-278-5 5kg Xem xét cho cơ cấu tải nhẹ phù hợp.
BY5-278-10 10kg Kiểm tra trọng lượng, bản lề và điểm gá.
BY5-278-15 15kg Đối chiếu trọng tâm, góc mở và số lượng ty.

Không nên chọn mức tải chỉ theo trọng lượng của cửa hoặc nắp.

Vị trí bản lề, trọng tâm, góc mở và điểm gá đều ảnh hưởng đến lực hỗ trợ cần thiết.

Không tự quy đổi mức tải sang Newton khi chưa có bảng lực chính thức.

Đặc điểm cụm gá liên kết của BY5-278

BY5-278 được tích hợp cụm gá cố định bằng thép.

Bản gá bên trái có bốn lỗ bắt vít. Cấu tạo này giúp phân bố liên kết trên bề mặt lắp và hạn chế tình trạng xoay gá trong quá trình hoạt động.

Các lỗ có đường kính Ø4,4mm, phần loe Ø6,2mm và khoảng cách tâm theo chiều dọc 32mm.

Đầu đối diện sử dụng bản gá đứng. Người lắp cần kiểm tra đúng hướng của từng cụm gá trước khi khoan lỗ.

Sản phẩm còn có kích thước liên kết tham chiếu 100mm. Thông số này cần được đối chiếu với vị trí gá thực tế.

Trước khi đặt hàng hoặc lắp đặt, cần kiểm tra:

  • Hướng của hai đầu liên kết.
  • Vị trí bốn lỗ trên bản gá.
  • Khoảng cách tâm giữa các lỗ.
  • Kích thước liên kết tham chiếu 100mm.
  • Không gian di chuyển của thanh ty.
  • Vị trí và hướng quay của bản lề.
  • Góc mở yêu cầu của cửa hoặc nắp.

Không nên khoan điểm gá mới khi chưa kiểm tra toàn bộ phạm vi đóng mở.

Nguyên lý và vai trò hỗ trợ lực

Lò xo khí sử dụng áp lực khí được nạp sẵn trong xi lanh kín.

Áp lực bên trong tạo lực đẩy lên thanh ty khi sản phẩm hoạt động.

Lực đẩy hỗ trợ nâng, giữ và kiểm soát chuyển động của cửa hoặc nắp thiết bị.

BY5-278 giúp giảm sức thao tác và hạn chế cánh hạ xuống quá nhanh.

Sản phẩm là cơ cấu trợ lực, không phải xi lanh khí sử dụng nguồn khí cấp liên tục.

Đây cũng không phải xi lanh thủy lực dùng bơm dầu điều khiển.

BY5-278 không thay thế khóa cơ khí trong ứng dụng yêu cầu giữ an toàn.

Ứng dụng của ty hơi BY5-278

Ty hơi BY5-278 có thể được xem xét cho các cơ cấu sau:

  • Cửa tủ và nắp tủ.
  • Nắp hộp kỹ thuật.
  • Cửa thiết bị mở lên trên.
  • Nắp che máy tải nhẹ.
  • Tủ điều khiển.
  • Cửa máy có sẵn nhiều điểm bắt vít.
  • Cơ cấu cần bản gá cố định chống xoay.
  • Cơ cấu nâng hạ có kích thước và mức tải phù hợp.

Khả năng sử dụng cần được xác nhận theo kích thước, mức tải và cấu tạo vị trí lắp thực tế.

Không nên xem danh sách ứng dụng là cơ sở duy nhất để lựa chọn sản phẩm.

Cách chọn đúng biến thể BY5-278

BY5-278 có các mức tải 5kg, 10kg và 15kg.

Để chọn đúng biến thể, người mua nên cung cấp:

  • Chiều dài và chiều rộng của cửa hoặc nắp.
  • Trọng lượng thực tế của cánh.
  • Vị trí và hướng quay của bản lề.
  • Khoảng cách từ bản lề đến điểm gá.
  • Góc mở mong muốn.
  • Hướng của hai cụm gá.
  • Vị trí bốn lỗ bắt vít.
  • Số lượng lò xo dùng trên mỗi cánh.
  • Ảnh hoặc bản vẽ vị trí lắp.
  • Mã và mức tải của sản phẩm cũ.

Cùng một trọng lượng cánh có thể cần mức tải khác nhau.

Sự khác biệt phụ thuộc vào trọng tâm, chiều dài cánh, vị trí gá và góc mở.

Khi sử dụng hai lò xo trên cùng một cánh, cần tính lực hỗ trợ của cả hai bên.

Cách đo BY5-278 trước khi thay thế

Khi đã có mẫu lò xo khí cũ, nên đo sản phẩm ở trạng thái mở hoàn toàn.

Các thông tin cần cung cấp gồm:

  • Ảnh toàn bộ lò xo và các cụm gá.
  • Ảnh rõ mã cùng mức tải trên thân.
  • Kích thước lắp chính khi mở hoàn toàn.
  • Hành trình thực tế của thanh ty.
  • Đường kính thân xi lanh.
  • Đường kính thanh ty.
  • Kích thước bản gá hai đầu.
  • Khoảng cách giữa các lỗ bắt vít.
  • Đường kính lỗ trên bản gá.
  • Hướng của từng cụm gá.
  • Số lượng lò xo dùng trên mỗi cánh.

Không nên đo chiều dài khi sản phẩm đang bị nén một phần.

Không thay mã khác chỉ vì kích thước lắp gần giống nhau.

Cần đối chiếu thêm mức tải, cụm gá và vị trí bắt vít.

Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng BY5-278

  • Chống đỡ cửa hoặc nắp chắc chắn trước khi tháo lò xo cũ.
  • Kiểm tra đúng hướng của các cụm gá.
  • Đối chiếu đủ bốn vị trí bắt vít trên bản gá.
  • Không khoan lỗ mới khi chưa thử toàn bộ chuyển động.
  • Không để bản gá bị xoắn hoặc chịu lực lệch.
  • Siết chắc vít tại các điểm liên kết.
  • Không cắt, hàn hoặc nung nóng thân xi lanh.
  • Không tự tháo rời lò xo khí.
  • Tránh làm cong hoặc trầy xước thanh ty.
  • Khi lắp đôi, sử dụng cùng mã và cùng mức tải.
  • Dừng sử dụng khi sản phẩm mất lực hoặc gá bị biến dạng.

Cần kiểm tra lại vị trí gá khi cửa chuyển động không đều hoặc phát sinh tiếng bất thường.

Không tiếp tục sử dụng khi cụm gá bị lỏng, cong hoặc thanh ty có dấu hiệu hư hỏng.

So sánh BY5-278 với các mã cùng BY5 Series

Mã sản phẩm Đặc điểm tham khảo Lưu ý lựa chọn

Lò xo khí BY5-249
Kích thước lắp 249mm, gá dạng rãnh dài Kiểm tra hướng gá và vị trí rãnh bắt vít.
Lò xo khí BY5-278 Kích thước lắp 278mm, bản gá nhiều lỗ Sản phẩm hiện tại
Lò xo khí BY5-281 Mã khác trong BY5 Series Đối chiếu đầu nối, bản vẽ và mức tải.
Lò xo khí BY5-365 Kích thước lắp lớn hơn Cần đủ không gian đóng mở.

Các mã cùng BY5 Series không mặc định thay thế được cho nhau.

Cần đối chiếu kích thước lắp, mức tải, cụm gá và vị trí bắt vít trước khi thay thế.

Câu hỏi thường gặp về lò xo khí BY5-278

Lò xo khí BY5-278 có những mức tải nào?

BY5-278 có ba mức tải gồm 5kg, 10kg và 15kg.

BY5-278 có chiều dài bao nhiêu?

Bản vẽ thể hiện kích thước lắp chính là 278mm.

Ty hơi BY5-278 có đường kính bao nhiêu?

Thân xi lanh có đường kính Ø15mm.

Thanh ty có đường kính Ø6mm.

BY5-278 có hành trình 154mm không?

Không. Bản vẽ thể hiện 154mm là chiều dài phần thân xi lanh.

Không nên xác định đây là hành trình của thanh ty.

Kích thước 100mm trên bản vẽ có phải hành trình không?

Không nên xác định 100mm là hành trình.

Đây là kích thước liên kết tham chiếu trên bản vẽ sản phẩm.

BY5-278 có đi kèm gá không?

Có. Sản phẩm có cụm gá cố định bằng thép ở hai đầu.

Bản gá BY5-278 có bao nhiêu lỗ?

Bản gá bên trái có bốn lỗ bắt vít.

Đường kính lỗ là Ø4,4mm và phần loe lỗ là Ø6,2mm.

Xi lanh BY5-278 dùng vật liệu gì?

Xi lanh sử dụng vật liệu STKM11A.

Thanh ty BY5-278 dùng vật liệu gì?

Thanh ty sử dụng thép S20C và được mạ chrome.

BY5-278-15 có nghĩa gì?

BY5-278-15 là biến thể có mức tải 15kg.

Có thể chọn BY5-278 chỉ theo trọng lượng cửa không?

Không nên. Cần kiểm tra thêm trọng tâm, bản lề, điểm gá và góc mở.

Có thể thay BY5-278 bằng BY5-249 không?

Chỉ thay khi kích thước lắp, mức tải, cụm gá và vị trí bắt vít tương thích.

Có cần thay cả hai lò xo cùng lúc không?

Với cơ cấu dùng hai lò xo, nên kiểm tra tình trạng cả hai bên.

Hai sản phẩm nên cùng mã và cùng mức tải.

Giá lò xo khí BY5-278 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc mức tải, số lượng và thời điểm đặt hàng.

Khách hàng nên cung cấp đúng mã biến thể để nhận báo giá chính xác.

Sản phẩm và danh mục liên quan

Báo giá lò xo khí BY5-278 Buyoung

BY5-278 có các mức tải 5kg, 10kg và 15kg.

Vui lòng cung cấp mã biến thể, số lượng và địa chỉ giao hàng.

Khi chưa xác định được mã, hãy gửi ảnh mẫu, kích thước bản gá và vị trí lắp.

Buyoung Việt Nam sẽ kiểm tra quy cách và tư vấn sản phẩm phù hợp.


Nhận báo giá BY5-278


Gửi ảnh vị trí gá


Tư vấn chọn mức tải

BY5-278 설명포함(do).jpg

⊙ Chất liệu

:/ Xi lanh : STKM11A
:/ Thanh : S20C
:/ Khung cố định : Thép

⊙ kết thúc

: / Xi lanh : Phủ xám
: (CR) / Thanh : Mạ Chrome
:/ Giá cố định : Mạ niken

viVietnamese
Cuộn lên trên cùng