DANH MỤC SẢN PHẨM

Bánh xe PU 5560 Series chịu tải 260kg D150mm

Bánh xe PU 5560 chịu tải 260kg D150mm sử dụng lớp lăn Polyurethane (PU) kết hợp lõi nhôm, bề rộng bánh 50mm, chiều cao tổng 186mm và mặt bích 114 × 102mm. Series gồm 5 phiên bản: càng cố định, càng xoay 360°, càng xoay có khóa, lắp cọc ren và cọc ren có khóa. Phù hợp với xe đẩy hàng, bàn thao tác và thiết bị công nghiệp có yêu cầu tải trọng tương ứng

Bánh xe PU 5560 chịu tải 260kg D150mm
là dòng bánh xe công nghiệp sử dụng lớp lăn
Polyurethane (PU) kết hợp lõi nhôm, phù hợp
với các thiết bị di động, xe đẩy hàng và
bàn thao tác trong nhà xưởng có yêu cầu
tải trọng tương ứng.

Series PU 5560 có
đường kính bánh D150mm, bề rộng 50mm
và tải trọng định mức 260kg/bánh
.
Chiều cao tổng của series là 186mm,
kích thước mặt bích 114 × 102mm
đối với các phiên bản lắp mặt bích.

Với đường kính D150mm, PU 5560 là lựa chọn
đáng xem xét cho các thiết bị cần bánh xe
có kích thước lớn hơn nhóm D100mm.
Đường kính lớn hơn có thể hỗ trợ cải thiện
khả năng lăn qua những gờ thấp hoặc
chỗ nối sàn trong điều kiện phù hợp.

Sản phẩm có 5 phiên bản,
bao gồm càng cố định, càng xoay 360°,
càng xoay có khóa, lắp cọc ren
và lắp cọc ren có khóa.

1. Thông số kỹ thuật bánh xe PU 5560 D150mm

PU 5560 Series thuộc nhóm
bánh xe PU lõi nhôm, có đường kính D150mm
và tải trọng định mức 260kg/bánh.
Các thông số kỹ thuật được tổng hợp
theo bảng cấu hình sản phẩm.

Thông số Giá trị
Series sản phẩm PU 5560 Series
Tên sản phẩm Bánh xe PU 5560 chịu tải 260kg D150mm
Vật liệu bánh xe Polyurethane (PU)
Vật liệu lõi Nhôm
Phân loại Bánh xe PU lõi nhôm
Đường kính bánh D150mm
Bề rộng bánh 50mm
Tải trọng định mức 260kg/bánh
Chiều cao tổng 186mm theo bảng series
Kích thước mặt bích 114 × 102mm
Kiểu càng Cố định, xoay 360°, xoay có khóa
Phương án lắp đặt Mặt bích hoặc cọc ren
Số phiên bản 5 phiên bản

Lưu ý kỹ thuật:
Kích thước 114 × 102mm là kích thước
mặt bích, không phải khoảng cách tâm
lỗ bắt vít.

Hai phiên bản cọc ren không sử dụng
mặt bích. Khi đặt hàng cần xác nhận
đường kính ren, bước ren, chiều dài cọc
và chiều cao lắp đặt thực tế.

Thông số chiều cao tổng 186mm
cần được đối chiếu với bản vẽ
của phiên bản được lựa chọn.

2. Cấu tạo và đặc điểm bánh xe PU 5560 lõi nhôm

Bánh xe PU 5560 sử dụng kết cấu
lớp lăn Polyurethane kết hợp lõi nhôm.
Phần bánh được liên kết với trục
và cụm càng theo từng cấu hình lắp đặt.

Đặc điểm nổi bật của sản phẩm là
đường kính D150mm, bề rộng 50mm
và tải trọng định mức 260kg/bánh.
Đây là những thông số cần quan tâm
khi lựa chọn bánh xe cho thiết bị công nghiệp.

2.1. Bề mặt bánh bằng Polyurethane (PU)

Polyurethane là vật liệu được sử dụng
phổ biến trong ngành bánh xe công nghiệp
nhờ khả năng chống mài mòn
và đặc tính đàn hồi tùy theo
công thức vật liệu.

Trong điều kiện sử dụng phù hợp,
bánh xe có bề mặt PU có thể mang lại
những lợi ích sau:

  • Hỗ trợ giảm tiếng ồn
    trong quá trình di chuyển.
  • Hạn chế tác động lên bề mặt sàn
    so với một số loại bánh xe có độ cứng cao hơn.
  • Có khả năng chống mài mòn,
    phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Hỗ trợ vận hành xe đẩy và thiết bị
    trên bề mặt sàn phù hợp.

Khả năng bảo vệ mặt sàn và độ bền thực tế
phụ thuộc vào độ cứng PU, tải trọng,
điều kiện bề mặt và tần suất di chuyển.

2.2. Lõi bánh bằng nhôm

PU 5560 sử dụng lõi nhôm
làm kết cấu trung tâm,
liên kết với lớp lăn PU
và hệ thống trục bánh.

Nhôm có độ cứng vững vật liệu tốt
và khối lượng riêng thấp hơn
nhiều kim loại như thép và gang.

Kết cấu PU lõi nhôm thường được
sử dụng trong nhiều dòng bánh xe công nghiệp
có yêu cầu chịu tải và độ bền phù hợp.

Tuy nhiên, tải trọng định mức
không chỉ phụ thuộc vào vật liệu lõi.
Thiết kế càng, ổ trục, bề rộng bánh
và điều kiện vận hành
cũng ảnh hưởng đến khả năng làm việc.

Đối với series PU 5560,
tải trọng định mức là
260kg trên một bánh
theo bảng thông số.

2.3. Đường kính D150mm và bề rộng bánh 50mm

Một đặc điểm quan trọng của PU 5560
là đường kính bánh D150mm,
lớn hơn các series PU D100mm
đã triển khai trước đó.

Trong những điều kiện tương đương,
đường kính bánh lớn hơn thường giúp
bánh xe lăn qua gờ thấp hoặc
vị trí nối sàn thuận lợi hơn.

Tuy nhiên, khả năng vượt gờ thực tế
còn phụ thuộc vào chiều cao vật cản,
độ cứng lớp PU, tải trọng
và cấu tạo tổng thể của bánh xe.

Bề rộng bánh PU 5560 là
50mm, cần được xem xét
kết hợp với tải trọng định mức
và điều kiện tiếp xúc mặt sàn.

2.4. Cụm càng và phương án lắp đặt

Series PU 5560 có nhiều cấu hình
để đáp ứng nhu cầu lắp đặt
trên xe đẩy hàng, bàn thao tác
và thiết bị nhà xưởng.

Các phiên bản bao gồm
càng cố định, càng xoay 360°,
càng xoay có khóa và hai cấu hình cọc ren.

Đối với cấu hình lắp mặt bích,
kích thước mặt bích là
114 × 102mm.

Với phiên bản cọc ren,
cần kiểm tra thông số ren
và kết cấu gá lắp của thiết bị.

Đặc điểm nổi bật của bánh xe PU 5560:

  • Đường kính bánh D150mm.
  • Bề rộng bánh 50mm.
  • Bề mặt PU kết hợp lõi nhôm.
  • Tải trọng định mức 260kg/bánh.
  • Chiều cao tổng 186mm theo bảng series.
  • Mặt bích 114 × 102mm.
  • Có 5 phiên bản càng và kiểu lắp đặt.

3. Phân loại 5 phiên bản bánh xe PU 5560

Bánh xe PU 5560 chịu tải 260kg D150mm
có năm mã sản phẩm, phân biệt
theo kiểu càng, phương án lắp đặt
và cơ cấu khóa.

Theo bảng kỹ thuật, các phiên bản
đều sử dụng bánh D150mm,
lõi nhôm, bề rộng 50mm
và tải trọng định mức 260kg/bánh.

3.1. PU-5560-R-PU – Càng cố định, lắp mặt bích

PU-5560-R-PU
là phiên bản bánh xe PU 5560
sử dụng càng cố định,
lắp đặt bằng mặt bích.

Càng cố định giữ bánh xe
theo một hướng lăn,
phù hợp với các thiết bị
chủ yếu di chuyển theo hướng thẳng.

  • Mã sản phẩm: PU-5560-R-PU.
  • Kiểu càng: Cố định.
  • Kiểu lắp: Mặt bích.
  • Kích thước mặt bích: 114 × 102mm.
  • Đường kính: D150mm.
  • Tải trọng: 260kg/bánh.

Ứng dụng tham khảo:
Xe đẩy hàng, bàn máy di động
và thiết bị sử dụng bánh cố định
kết hợp bánh xoay.

3.2. PU-5560-S-PU – Càng xoay 360°, lắp mặt bích

PU-5560-S-PU
sử dụng càng xoay 360°,
cho phép bánh xe thay đổi
hướng di chuyển linh hoạt.

Đây là cấu hình phù hợp
với xe đẩy và thiết bị cần
thường xuyên điều hướng
trong không gian làm việc.

  • Mã sản phẩm: PU-5560-S-PU.
  • Kiểu càng: Xoay 360°.
  • Kiểu lắp: Mặt bích.
  • Kích thước mặt bích: 114 × 102mm.
  • Đường kính: D150mm.
  • Tải trọng: 260kg/bánh.

Ứng dụng tham khảo:
Xe đẩy linh kiện, bàn thao tác di động,
xe đẩy dụng cụ và thiết bị nhà xưởng.

3.3. PU-5560-S-BK-PU – Càng xoay có khóa

PU-5560-S-BK-PU
là phiên bản càng xoay
có tích hợp cơ cấu khóa bánh xe.

Cấu hình này phù hợp với
các thiết bị cần di chuyển
linh hoạt nhưng cũng cần
hỗ trợ giữ vị trí khi dừng.

  • Mã sản phẩm: PU-5560-S-BK-PU.
  • Kiểu càng: Xoay 360° có khóa.
  • Kiểu lắp: Mặt bích.
  • Kích thước mặt bích: 114 × 102mm.
  • Đường kính: D150mm.
  • Tải trọng: 260kg/bánh.

Ứng dụng tham khảo:
Bàn thao tác, xe đẩy thiết bị
và giá đỡ di động cần hạn chế
chuyển động khi làm việc.

Cần xác nhận cơ cấu khóa thực tế
để xác định chức năng khóa bánh,
khóa hướng xoay hoặc cả hai.

3.4. PU-5560-S-BT-PU – Càng xoay, lắp cọc ren

PU-5560-S-BT-PU
là phiên bản sử dụng phương án
lắp cọc ren thay cho mặt bích.

Kiểu lắp này phù hợp với
thiết bị có vị trí gá ren
hoặc kết cấu lắp đặt tương thích.

  • Mã sản phẩm: PU-5560-S-BT-PU.
  • Kiểu càng: Xoay.
  • Kiểu lắp: Cọc ren.
  • Mặt bích: Không áp dụng.
  • Đường kính: D150mm.
  • Tải trọng: 260kg/bánh.

Ứng dụng tham khảo:
Kệ di động, giá đỡ thiết bị
và bàn thao tác sử dụng vị trí
lắp bánh xe bằng cọc ren.

Khi đặt hàng cần cung cấp
đường kính ren, bước ren,
chiều dài cọc và yêu cầu lắp đặt.

3.5. PU-5560-S-BT-BK-PU – Cọc ren có khóa

PU-5560-S-BT-BK-PU
là phiên bản kết hợp
phương án lắp cọc ren
với cơ cấu khóa bánh xe.

Cấu hình này phù hợp với
thiết bị cần sử dụng cọc ren
đồng thời yêu cầu hạn chế
chuyển động khi dừng tại
vị trí thao tác.

  • Mã sản phẩm: PU-5560-S-BT-BK-PU.
  • Kiểu càng: Xoay có khóa.
  • Kiểu lắp: Cọc ren.
  • Mặt bích: Không áp dụng.
  • Đường kính: D150mm.
  • Tải trọng: 260kg/bánh.

Ứng dụng tham khảo:
Bàn thao tác di động, kệ,
giá đỡ và thiết bị cần hỗ trợ
giữ vị trí khi sử dụng.

Cần kiểm tra kích thước ren
và chức năng khóa thực tế
trước khi lựa chọn.

4. Bảng so sánh 5 mã bánh xe PU 5560

Các phiên bản PU 5560 có cùng
đường kính D150mm, lõi nhôm,
bề rộng 50mm và tải trọng 260kg/bánh,
nhưng khác nhau về kiểu càng
và phương án lắp đặt.

Mã sản phẩm Kiểu càng Kiểu lắp Khóa Tải trọng
PU-5560-R-PU Cố định Mặt bích Không 260kg
PU-5560-S-PU Xoay 360° Mặt bích Không 260kg
PU-5560-S-BK-PU Xoay 360° Mặt bích Có 260kg
PU-5560-S-BT-PU Xoay Cọc ren Không 260kg
PU-5560-S-BT-BK-PU Xoay Cọc ren Có 260kg

Gợi ý lựa chọn nhanh:

  • Di chuyển theo hướng thẳng:
    Có thể lựa chọn PU-5560-R-PU.
  • Cần điều hướng linh hoạt:
    Có thể lựa chọn PU-5560-S-PU.
  • Cần hỗ trợ cố định thiết bị:
    Xem xét PU-5560-S-BK-PU.
  • Thiết bị lắp bằng cọc ren:
    Lựa chọn PU-5560-S-BT-PU
    hoặc PU-5560-S-BT-BK-PU
    theo yêu cầu sử dụng.

5. So sánh PU 5560 D150mm với PU 5540 D100mm và PU 5580 D200mm

PU 5540, PU 5560 và PU 5580
đều sử dụng lớp lăn PU
kết hợp lõi nhôm, nhưng có
đường kính, bề rộng bánh
và tải trọng định mức khác nhau.

Việc so sánh giúp khách hàng
lựa chọn sản phẩm phù hợp
với yêu cầu tải trọng
và kích thước lắp đặt thực tế.

Thông số PU 5540 PU 5560 PU 5580
Đường kính D100mm D150mm D200mm
Vật liệu bánh PU PU PU
Vật liệu lõi Nhôm Nhôm Nhôm
Bề rộng bánh 48mm 50mm 48mm
Tải trọng/bánh 320kg 260kg 380kg
Chiều cao tổng 142mm 186mm 241mm
Kích thước mặt bích 114 × 102mm 114 × 102mm 114 × 102mm

5.1. PU 5560 có đường kính lớn hơn PU 5540

PU 5540 có đường kính D100mm,
trong khi PU 5560 sử dụng bánh D150mm.

Đường kính lớn hơn có thể giúp
bánh xe thuận lợi hơn khi lăn qua
các gờ thấp và chỗ nối sàn
trong điều kiện vận hành phù hợp.

Tuy nhiên, PU 5560 có tải trọng định mức
260kg/bánh, thấp hơn mức 320kg/bánh
của PU 5540.

Điều này cho thấy
đường kính lớn hơn không đồng nghĩa
với tải trọng định mức cao hơn
.

5.2. Khác biệt giữa PU 5560 và PU 5580

PU 5560 có đường kính D150mm,
chiều cao tổng 186mm
và tải trọng 260kg/bánh.

Trong khi đó, PU 5580 có đường kính
D200mm, chiều cao tổng 241mm
và tải trọng 380kg/bánh.

Hai series có cùng kích thước mặt bích
114 × 102mm theo bảng kỹ thuật,
nhưng không nên mặc định có thể
thay thế trực tiếp cho nhau.

Cần kiểm tra chiều cao tổng,
khoảng không lắp đặt,
khả năng xoay của cụm càng
và yêu cầu tải trọng thực tế.

5.3. Nên chọn PU 5560 khi nào?

Có thể xem xét PU 5560 khi
thiết bị yêu cầu bánh xe PU D150mm,
lõi nhôm và tải trọng định mức
260kg/bánh, đồng thời đáp ứng
kích thước lắp đặt tương ứng.

Nếu thiết bị cần đường kính nhỏ hơn,
có thể tham khảo PU 5540 D100mm.

Nếu cần bánh xe D200mm
và tải trọng định mức cao hơn,
có thể tham khảo PU 5580.

Xem chi tiết:

bánh xe PU 5540 chịu tải 320kg D100mm

và

bánh xe PU 5580 chịu tải 380kg D200mm
.

6. Hướng dẫn lựa chọn bánh xe PU 5560 phù hợp

6.1. Xác định tải trọng thực tế

Bánh xe PU 5560 có tải trọng định mức
260kg/bánh.

Khi sử dụng cho xe đẩy hoặc thiết bị,
cần tính tổng trọng lượng bản thân
thiết bị và hàng hóa cần vận chuyển.

Không nên mặc định bốn bánh PU 5560
luôn chịu được tổng tải 1.040kg
trong mọi điều kiện vận hành.

Cần xem xét tải trọng động,
phân bố trọng lượng,
độ phẳng mặt sàn
và số bánh thực tế tiếp xúc nền.

6.2. Lựa chọn kiểu càng

  • Càng cố định:
    Phù hợp với thiết bị cần
    duy trì hướng di chuyển.
  • Càng xoay 360°:
    Phù hợp với thiết bị cần
    thường xuyên thay đổi hướng.
  • Càng xoay có khóa:
    Hỗ trợ hạn chế chuyển động
    khi thiết bị dừng tại vị trí làm việc.

6.3. Kiểm tra chiều cao tổng

PU 5560 có chiều cao tổng
186mm theo bảng kỹ thuật.

Thông số này cần được đối chiếu
khi thay thế bánh xe hiện có,
đặc biệt với các thiết bị yêu cầu
chiều cao làm việc cố định.

Đối với cấu hình cọc ren,
cần xác nhận chiều cao lắp đặt
và bản vẽ kỹ thuật tương ứng.

6.4. Kiểm tra kích thước mặt bích

Các phiên bản lắp mặt bích
có kích thước 114 × 102mm
theo bảng thông số.

Khi thay thế bánh xe,
cần kiểm tra thêm khoảng cách
tâm lỗ bắt vít, đường kính lỗ
và kết cấu gá thực tế.

6.5. Kiểm tra bề mặt sàn

Bánh xe PU có thể phù hợp
với nhiều ứng dụng di chuyển
trên sàn nhà xưởng,
tùy điều kiện sử dụng.

Đối với sàn bê tông hoặc epoxy,
cần kiểm tra độ phẳng,
vật cản, bụi bẩn
và tải trọng vận hành.

Nếu môi trường có dầu,
hóa chất hoặc nhiệt độ đặc biệt,
cần xác nhận khả năng tương thích
của vật liệu PU trước khi sử dụng.

7. Ứng dụng bánh xe PU 5560 chịu tải 260kg

Với đường kính D150mm,
bề rộng 50mm, lõi nhôm
và tải trọng định mức 260kg/bánh,
PU 5560 là một lựa chọn để xem xét
cho các hệ thống di chuyển công nghiệp
có yêu cầu tương ứng.

  • Xe đẩy hàng công nghiệp:
    Hỗ trợ vận chuyển vật tư
    và hàng hóa trong nhà xưởng
    khi tải trọng đáp ứng thông số kỹ thuật.
  • Bàn thao tác di động:
    Có thể lựa chọn phiên bản
    càng xoay có khóa để hỗ trợ
    giữ vị trí khi thao tác.
  • Giá đỡ thiết bị:
    Phù hợp với kết cấu cần thay đổi
    vị trí trong quá trình sản xuất.
  • Xe đẩy dụng cụ:
    Có thể lựa chọn kiểu càng
    theo nhu cầu điều hướng
    và phương án lắp đặt.
  • Thiết bị nhà xưởng:
    Phù hợp để xem xét khi cần
    bánh PU lõi nhôm D150mm
    chịu tải định mức 260kg/bánh.

8. Tham khảo các dòng bánh xe PU liên quan

Ngoài PU 5560, VN-Buyoung còn giới thiệu
nhiều dòng bánh xe PU công nghiệp
theo đường kính, vật liệu lõi
và tải trọng khác nhau.

Khách hàng có thể tham khảo thêm
các dòng sản phẩm theo vật liệu,
đường kính và tải trọng tại:

9. Câu hỏi thường gặp về bánh xe PU 5560

Bánh xe PU 5560 chịu tải bao nhiêu kg?

Bánh xe PU 5560 có tải trọng định mức
260kg trên một bánh theo bảng kỹ thuật.
Khi sử dụng cho xe đẩy hoặc thiết bị,
cần tính thêm tải trọng động,
phân bố lực và điều kiện mặt sàn.

Bánh xe PU 5560 có đường kính bao nhiêu?

Series PU 5560 có đường kính D150mm,
bề rộng bánh 50mm và chiều cao tổng
186mm theo bảng thông số.

PU 5560 sử dụng lõi nhựa hay lõi nhôm?

PU 5560 sử dụng lõi nhôm
kết hợp lớp lăn Polyurethane.
Đây là dòng bánh xe PU lõi nhôm
có tải trọng định mức 260kg/bánh.

Bánh xe PU 5560 có phiên bản càng xoay có khóa không?

Có. Mã PU-5560-S-BK-PU
sử dụng càng xoay có khóa,
lắp mặt bích.
Ngoài ra còn có mã
PU-5560-S-BT-BK-PU
sử dụng cọc ren có khóa.

PU 5560 có kích thước mặt bích bao nhiêu?

Theo bảng kỹ thuật,
các phiên bản lắp mặt bích
có kích thước 114 × 102mm.
Cần kiểm tra thêm khoảng cách
tâm lỗ bắt vít và bản vẽ
trước khi lắp đặt.

Vì sao PU 5560 D150mm chịu tải thấp hơn PU 5540 D100mm?

Theo thông số đã công bố,
PU 5560 D150mm chịu tải 260kg/bánh,
trong khi PU 5540 D100mm
chịu tải 320kg/bánh.

Đường kính bánh không phải
yếu tố duy nhất quyết định
khả năng chịu tải.

Tải trọng định mức còn phụ thuộc
vào thiết kế tổng thể,
kết cấu càng, trục, ổ trục,
vật liệu và điều kiện thử tải.

Chưa có đủ dữ liệu kỹ thuật
để xác định chính xác yếu tố
nào tạo ra sự khác biệt
giữa hai series này.

Có thể thay bánh xe PU 5540 bằng PU 5560 không?

Không nên mặc định hai series
có thể thay thế trực tiếp.

PU 5540 có đường kính D100mm
và chiều cao tổng 142mm,
trong khi PU 5560 có đường kính D150mm
và chiều cao tổng 186mm.

Ngoài ra, tải trọng định mức
của hai series cũng khác nhau.

Cần kiểm tra không gian lắp đặt,
chiều cao thiết bị, tải trọng
và cấu hình càng trước khi thay thế.

Tư vấn và báo giá bánh xe PU 5560 D150mm

VN-Buyoung hỗ trợ khách hàng lựa chọn bánh xe PU 5560 theo tải trọng, kiểu càng, kích thước mặt bích và phương án lắp cọc ren.

Vui lòng cung cấp mã sản phẩm, số lượng, kiểu lắp đặt và thông số kỹ thuật của thiết bị để được tư vấn cấu hình phù hợp.


Mrs. Giang: 0817 355 874


Mr. Công: 0858 244 956

(Mục đích nhiệm vụ trung bình)

5560-설명(DO).jpg
5560-R(DO).jpg
5560-S(DO).jpg
5560-S-BK-PCIN(DO).jpg
viVietnamese
Cuộn lên trên cùng