là dòng bánh xe công nghiệp sử dụng lớp lăn
Polyurethane (PU) kết hợp lõi nhựa, được thiết kế
cho xe đẩy, kệ di động và các thiết bị cần di chuyển
trong nhà xưởng.
Series PU 3040 có đường kính bánh 100mm,
bề rộng 32mm và tải trọng định mức 80kg/bánh.
Sản phẩm cung cấp 5 phiên bản, bao gồm
càng cố định, càng xoay 360°, càng xoay có khóa,
lắp cọc ren và lắp cọc ren có khóa.
Việc đa dạng cấu hình giúp người dùng lựa chọn
phương án lắp đặt phù hợp với kết cấu xe đẩy,
yêu cầu điều hướng và nhu cầu cố định thiết bị.
1. Thông số kỹ thuật bánh xe PU 3040 D100mm
Dưới đây là các thông số kỹ thuật của
series bánh xe PU 3040,
được tổng hợp theo bảng cấu hình sản phẩm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Series sản phẩm | PU 3040 Series |
| Tên sản phẩm | Bánh xe PU 3040 chịu tải 80kg D100mm |
| Vật liệu bánh xe | Polyurethane (PU) – lớp lăn bên ngoài |
| Vật liệu lõi | Nhựa |
| Phân loại | Bánh xe PU lõi nhựa |
| Đường kính bánh | D100mm |
| Bề rộng bánh | 32mm |
| Tải trọng định mức | 80kg/bánh |
| Chiều cao tổng | 126mm theo bảng series; cần đối chiếu chiều cao lắp đặt của từng cấu hình cọc ren |
| Kích thước mặt bích | 95 × 64mm (áp dụng cho cấu hình lắp mặt bích) |
| Kiểu càng / lắp đặt | Cố định, xoay 360°, xoay có khóa, cọc ren và cọc ren có khóa |
| Số phiên bản | 5 phiên bản |
Kích thước 95 × 64mm là kích thước mặt bích,
không phải khoảng cách tâm lỗ bắt vít.
Đối với phiên bản cọc ren, cần xác nhận
đường kính ren, bước ren, chiều dài cọc
và chiều cao lắp đặt trước khi đặt hàng.
2. Cấu tạo và đặc điểm bánh xe PU 3040 lõi nhựa
Bánh xe PU 3040 thuộc nhóm
bánh xe PU lõi nhựa,
kết hợp bề mặt lăn Polyurethane
với phần lõi nhựa bên trong.
Hai bộ phận này đảm nhiệm những chức năng khác nhau.
2.1. Lớp lăn Polyurethane (PU)
Polyurethane là vật liệu được sử dụng
phổ biến trong ngành bánh xe công nghiệp
nhờ khả năng chống mài mòn
và đặc tính đàn hồi tùy theo công thức vật liệu.
Khi sử dụng trên bề mặt sàn phù hợp,
lớp PU có thể hỗ trợ giảm tiếng ồn
và hạn chế tác động lên mặt sàn
so với một số loại bánh có bề mặt cứng hơn.
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc độ cứng PU,
tải trọng và tình trạng bề mặt tiếp xúc.
2.2. Lõi bánh bằng nhựa
Phần lõi nhựa đóng vai trò liên kết
giữa lớp PU, trục bánh và cụm càng.
Kết cấu này phù hợp với định hướng sử dụng
của PU 3040 trong nhóm tải nhẹ.
Đối với series PU 3040,
tải trọng định mức được công bố là
80kg trên một bánh.
Không nên suy ra tải trọng của các mẫu bánh PU
khác chỉ dựa trên vật liệu lõi.
2.3. Cụm càng và bộ phận lắp đặt
Tùy phiên bản, bánh xe có thể sử dụng
càng cố định, càng xoay hoặc càng xoay tích hợp khóa.
Ngoài kiểu lắp mặt bích, series còn có
phiên bản lắp cọc ren để phù hợp
với những thiết bị sử dụng vị trí gá dạng ren.
Đặc điểm nổi bật của PU 3040:
- Đường kính D100mm, phù hợp với nhiều
kết cấu xe đẩy và thiết bị di động tải nhẹ. - Bề mặt PU kết hợp lõi nhựa.
- Tải trọng định mức 80kg/bánh.
- Có 5 phiên bản lắp đặt
và điều hướng khác nhau. - Có thể lựa chọn phiên bản có khóa
khi thiết bị cần được giữ cố định.
3. Năm phiên bản bánh xe PU 3040
Series PU 3040 có
5 mã sản phẩm chính xác,
phân biệt theo kiểu càng, phương pháp lắp
và cơ cấu khóa bánh xe.
Cả 5 phiên bản đều thuộc series PU 3040,
sử dụng bánh D100mm, bề rộng 32mm,
lõi nhựa và tải trọng định mức 80kg/bánh
theo bảng thông số đã cung cấp.
Càng cố định
3.1. PU-3040-R-PU
PU-3040-R-PU
PU-3040-R-PU
là phiên bản bánh xe PU 3040
sử dụng càng cố định và lắp bằng mặt bích.
Càng cố định giữ bánh theo
một hướng lăn, phù hợp với thiết bị
cần duy trì phương chuyển động ổn định.
- Kiểu càng: cố định.
- Phương pháp lắp: mặt bích.
- Kích thước mặt bích: 95 × 64mm.
- Tải trọng: 80kg/bánh.
Ứng dụng tham khảo:
Xe đẩy di chuyển theo hướng thẳng
hoặc kết hợp với bánh xoay
trong hệ thống bốn bánh.
Càng xoay 360°
3.2. PU-3040-S-PU
PU-3040-S-PU
PU-3040-S-PU
sử dụng càng xoay 360°,
cho phép bánh xe thay đổi
hướng di chuyển linh hoạt.
Phiên bản này phù hợp với xe đẩy
hoặc thiết bị cần thường xuyên
đổi hướng trong không gian làm việc.
- Kiểu càng: xoay 360°.
- Phương pháp lắp: mặt bích.
- Kích thước mặt bích: 95 × 64mm.
- Tải trọng: 80kg/bánh.
Ứng dụng tham khảo:
Xe đẩy hàng nhẹ, kệ di động
và bàn thao tác cần khả năng điều hướng.
Càng xoay có khóa
3.3. PU-3040-S-BK-PU
PU-3040-S-BK-PU
PU-3040-S-BK-PU
là phiên bản càng xoay
được tích hợp cơ cấu khóa.
Thiết kế này cho phép lựa chọn
một bánh xe có khả năng điều hướng
và hỗ trợ cố định thiết bị
khi không cần di chuyển.
- Kiểu càng: xoay 360° có khóa.
- Phương pháp lắp: mặt bích.
- Kích thước mặt bích: 95 × 64mm.
- Tải trọng: 80kg/bánh.
Ứng dụng tham khảo:
Bàn thao tác, giá đỡ di động
hoặc xe đẩy cần giữ vị trí khi sử dụng.
Cần kiểm tra cơ cấu khóa thực tế
để xác định khóa bánh, khóa hướng xoay
hay kết hợp cả hai chức năng.
Lắp cọc ren
3.4. PU-3040-S-BT-PU
PU-3040-S-BT-PU
PU-3040-S-BT-PU
là phiên bản sử dụng cọc ren
thay cho mặt bích để liên kết
với thiết bị.
Kiểu lắp này phù hợp với những vị trí
đã được thiết kế lỗ ren
hoặc kết cấu gá tương thích.
- Kiểu lắp: cọc ren.
- Không sử dụng mặt bích 95 × 64mm.
- Tải trọng: 80kg/bánh.
- Đường kính bánh: D100mm.
Ứng dụng tham khảo:
Kệ, giá đỡ và thiết bị có vị trí
lắp bánh xe bằng cọc ren.
Cần xác nhận đường kính ren,
bước ren và chiều dài cọc
theo cấu hình đặt hàng.
Cọc ren có khóa
3.5. PU-3040-S-BT-BK-PU
PU-3040-S-BT-BK-PU
PU-3040-S-BT-BK-PU
là phiên bản bánh xe PU 3040
sử dụng cọc ren và được tích hợp
cơ cấu khóa.
Sản phẩm phù hợp với những thiết bị
cần lắp bánh xe bằng cọc ren
đồng thời yêu cầu hạn chế
chuyển động ngoài ý muốn.
- Kiểu lắp: cọc ren có khóa.
- Không sử dụng mặt bích.
- Tải trọng: 80kg/bánh.
- Đường kính bánh: D100mm.
Ứng dụng tham khảo:
Kệ di động, bàn thao tác
và thiết bị cần cố định tại vị trí sử dụng.
Khi đặt hàng, cần cung cấp thông số ren
và yêu cầu khóa để lựa chọn đúng cấu hình.
4. Bảng so sánh 5 mã bánh xe PU 3040
Mặc dù có cùng đường kính D100mm,
lõi nhựa và tải trọng 80kg/bánh,
mỗi phiên bản PU 3040 được thiết kế
cho phương án lắp đặt khác nhau.
| Mã sản phẩm | Kiểu càng / lắp đặt | Khóa | Mặt bích | Tải trọng |
|---|---|---|---|---|
| PU-3040-R-PU | Càng cố định | Không | 95 × 64mm | 80kg |
| PU-3040-S-PU | Càng xoay 360° | Không | 95 × 64mm | 80kg |
| PU-3040-S-BK-PU | Càng xoay 360° | Có | 95 × 64mm | 80kg |
| PU-3040-S-BT-PU | Lắp cọc ren | Không | Không áp dụng | 80kg |
| PU-3040-S-BT-BK-PU | Lắp cọc ren | Có | Không áp dụng | 80kg |
Nhận xét:
Nếu thiết bị sử dụng bản mã gá phẳng,
có thể xem xét ba phiên bản lắp mặt bích.
Nếu thiết bị yêu cầu lắp bằng cọc ren,
cần lựa chọn hai phiên bản BT tương ứng.
5. Cách chọn phiên bản bánh xe PU 3040 phù hợp
5.1. Chọn theo phương án lắp đặt
Trước tiên, cần xác định thiết bị sử dụng
mặt bích hay vị trí gá cọc ren.
- Lắp mặt bích:
Chọn PU-3040-R-PU, PU-3040-S-PU
hoặc PU-3040-S-BK-PU. - Lắp cọc ren:
Chọn PU-3040-S-BT-PU
hoặc PU-3040-S-BT-BK-PU.
5.2. Chọn theo khả năng điều hướng
Nếu xe đẩy chủ yếu di chuyển theo một hướng,
có thể sử dụng bánh cố định kết hợp
với bánh xoay để hỗ trợ điều hướng.
Đối với xe đẩy cần đổi hướng thường xuyên,
phiên bản càng xoay 360°
là lựa chọn đáng xem xét.
5.3. Chọn phiên bản có khóa khi cần cố định
Trong trường hợp thiết bị cần giữ vị trí
khi thao tác, có thể lựa chọn
phiên bản được tích hợp khóa.
Tuy nhiên, cơ cấu khóa bánh xe
không thay thế cho hệ thống chặn
hoặc cố định an toàn chuyên dụng
trong các ứng dụng có yêu cầu cao.
5.4. Kiểm tra tải trọng thực tế
Bánh xe PU 3040 có tải trọng định mức
80kg/bánh theo bảng thông số.
Khi lựa chọn cho xe đẩy,
cần tính cả trọng lượng bản thân xe
và hàng hóa.
Khả năng chịu tải của cả bộ bánh
không nên được xác định đơn giản
bằng cách nhân tải trọng một bánh
với số lượng bánh lắp đặt.
Cần xét đến tải trọng động,
mặt sàn không bằng phẳng,
phân bố trọng lượng
và số bánh thực tế tiếp xúc mặt sàn.
6. Ứng dụng của bánh xe PU 3040 D100mm
Với đường kính D100mm, lõi nhựa
và tải trọng định mức 80kg/bánh,
PU 3040 có thể được xem xét
cho nhiều thiết bị di động tải nhẹ.
- Xe đẩy hàng tải nhẹ:
Hỗ trợ di chuyển vật tư,
linh kiện và hàng hóa trong nhà xưởng. - Kệ di động:
Phù hợp với kết cấu kệ có yêu cầu
di chuyển và thay đổi vị trí. - Bàn thao tác:
Có thể lựa chọn phiên bản có khóa
khi cần giữ thiết bị tại vị trí làm việc. - Giá đỡ thiết bị:
Lựa chọn kiểu lắp mặt bích hoặc cọc ren
theo kết cấu thực tế.
Để tham khảo thêm những dòng bánh xe
có tải trọng và cấu tạo khác,
khách hàng có thể xem
các dòng bánh xe PU công nghiệp
đang được giới thiệu trên VN-Buyoung.
7. Tham khảo các dòng bánh xe PU liên quan
Ngoài PU 3040, VN-Buyoung còn cung cấp
nhiều series bánh xe PU với tải trọng
và cấu tạo lõi khác nhau.
Bánh xe PU 3050 D100mm chịu tải 100kg
– dòng PU lõi nhựa.
Bánh xe PU 5240 D100mm chịu tải 200kg
– dòng PU lõi nhôm.
Bánh xe PU 5540 D100mm chịu tải 320kg
– dòng PU lõi nhôm.
Khách hàng có thể tham khảo
danh mục sản phẩm bánh xe đẩy PU
hoặc tìm hiểu thêm tại
HUB bánh xe theo đường kính
để so sánh kích thước trước khi lựa chọn.
8. Câu hỏi thường gặp về bánh xe PU 3040
Bánh xe PU 3040 chịu tải bao nhiêu kg?
Theo bảng thông số series,
bánh xe PU 3040 có tải trọng định mức
80kg/bánh. Khi sử dụng cho xe đẩy
hoặc thiết bị công nghiệp,
cần tính thêm tải trọng động
và điều kiện vận hành thực tế.
Bánh xe PU 3040 có đường kính bao nhiêu?
Series PU 3040 sử dụng bánh xe
đường kính D100mm, bề rộng 32mm
và lõi nhựa.
PU 3040 có phiên bản càng xoay có khóa không?
Có. Series PU 3040 có mã
PU-3040-S-BK-PU sử dụng càng xoay
có khóa, lắp mặt bích.
Ngoài ra còn có mã PU-3040-S-BT-BK-PU
sử dụng cọc ren có khóa.
PU 3040 lắp mặt bích hay cọc ren?
Series PU 3040 có cả hai lựa chọn.
Ba phiên bản R-PU, S-PU và S-BK-PU
lắp bằng mặt bích 95 × 64mm.
Hai phiên bản S-BT-PU và S-BT-BK-PU
sử dụng cọc ren.
Bánh xe PU 3040 và PU 3050 khác nhau thế nào?
Cả hai series đều thuộc nhóm
bánh xe PU lõi nhựa D100mm.
Theo bảng thông số, PU 3040
chịu tải 80kg/bánh, bề rộng 32mm,
chiều cao tổng 126mm.
PU 3050 chịu tải 100kg/bánh,
bề rộng 32mm và có chiều cao tổng
151mm theo bảng series.
Cần đối chiếu kích thước lắp đặt
của từng phiên bản trước khi thay thế.
Tư vấn lựa chọn bánh xe PU 3040 D100mm
VN-Buyoung hỗ trợ khách hàng lựa chọn
bánh xe PU 3040 theo tải trọng,
kiểu càng, kích thước mặt bích
và phương án lắp cọc ren.
Khi liên hệ, vui lòng cung cấp
mã phiên bản cần mua,
số lượng và thông số lắp đặt
để được hỗ trợ lựa chọn chính xác.



