Ray trượt BYLDS5000 tải trọng cao cho khay thiết bị
Ray trượt BYLDS5000 là series ray kéo mở
bằng thép, hoàn thiện bề mặt xi mạ kẽm.
Sản phẩm có kết cấu nhiều lớp, tải trọng đến 97 kg/cặp.
Ray phù hợp cho tủ máy, khay thiết bị và ngăn kỹ thuật.
BYLDS5250–BYLDS5800
Chiều dài L1
Chiều dài tổng khi mở
Tải trọng cho phép

Bản vẽ thể hiện mặt cắt, chiều dài, lỗ gá
và tải trọng của 12 model thuộc series BYLDS5000.
Ray trượt BYLDS5000 là gì?
BYLDS5000 là series ray trượt công nghiệp có kết cấu ba lớp.
Các lớp ray liên kết để tạo chuyển động kéo ra và thu vào.
Thanh ngoài được cố định vào khung hoặc thành tủ.
Thanh trong liên kết với khay hoặc cụm thiết bị cần di chuyển.
Series gồm 12 model với chiều dài từ 250 đến 800 mm.
Tải trọng cho phép dao động từ 60 đến 97 kg trên một cặp.
Outstanding features
- Thân ray được chế tạo bằng thép.
- Bề mặt hoàn thiện xi mạ kẽm trắng hoặc mạ kẽm.
- Kết cấu gồm thanh ngoài, thanh giữa và thanh trong.
- Có 12 model với nhiều chiều dài khác nhau.
- Chiều dài L1 từ 250 đến 800 mm.
- Chiều dài tổng từ 475 đến 1.630 mm.
- Tải trọng từ 60 đến 97 kg trên một cặp ray.
- Thân ray có nhiều lỗ gá bố trí dọc chiều dài.
- Lỗ gá tròn có đường kính Ø5,3 mm.
- Phù hợp với khay thiết bị cần tải trọng lớn.
Ứng dụng của ray trượt BYLDS5000
Tủ máy công nghiệp
Dùng cho cụm linh kiện nặng
cần kéo ra khi kiểm tra hoặc bảo trì.
Khay thiết bị tải lớn
Hỗ trợ kéo mở khay nguồn,
khay điều khiển và cụm thiết bị kỹ thuật.
Tủ điện điều khiển
Phù hợp với khay linh kiện
đặt bên trong tủ điện công nghiệp.
Ngăn kéo kỹ thuật
Dùng cho ngăn chứa dụng cụ,
phụ tùng và vật tư có khối lượng lớn.
Cụm bảo trì kéo mở
Giúp đưa cụm máy ra ngoài
để thao tác và thay thế linh kiện.
Kết cấu cơ khí
Dùng cho cơ cấu tịnh tiến
có kích thước và tải trọng tương thích.
Thông số kỹ thuật ray trượt BYLDS5000
| Series | BYLDS5000 |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | Ray trượt công nghiệp tải trọng cao |
| Material | Iron and Steel |
| Surface finishing | Xi mạ kẽm trắng hoặc mạ kẽm |
| Kết cấu | Thanh ngoài, thanh giữa và thanh trong |
| Số model | 12 model |
| Chiều dài L1 | 250–800 mm, dung sai ±1 mm |
| Chiều dài tổng l | 475–1.630 mm, dung sai ±3 mm |
| Kích thước mặt cắt | Khoảng 19,2 × 64 mm theo bản vẽ |
| Đường kính lỗ gá | Ø5,3 mm |
| Tải trọng cho phép | 60–97 kg trên một cặp ray |
Bảng kích thước chi tiết BYLDS5000
| Model | L1 ±1 | A | B | C | D | E | G | H | l ±3 | Load |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BYLDS5250 | 250 mm | — | — | — | — | — | 68 | 68 | 475 mm | 97 kg/cặp |
| BYLDS5300 | 300 mm | — | — | — | — | — | 102 | 128 | 610 mm | 97 kg/cặp |
| BYLDS5350 | 350 mm | — | — | 24 | — | 24 | 128 | 128 | 723 mm | 95 kg/cặp |
| BYLDS5400 | 400 mm | — | — | 74 | — | 74 | 128 | 128 | 826 mm | 93 kg/cặp |
| BYLDS5450 | 450 mm | — | — | 124 | — | 124 | 128 | 128 | 924 mm | 90 kg/cặp |
| BYLDS5500 | 500 mm | — | — | 174 | 96 | 78 | 128 | 128 | 1.023 mm | 87 kg/cặp |
| BYLDS5550 | 550 mm | 96 | — | 128 | 96 | 128 | 128 | 128 | 1.130 mm | 83 kg/cặp |
| BYLDS5600 | 600 mm | 128 | — | 146 | 128 | 146 | 128 | 128 | 1.224 mm | 78 kg/cặp |
| BYLDS5650 | 650 mm | 128 | — | 132 | 128 | 132 | 128 | 128 | 1.323 mm | 72 kg/cặp |
| BYLDS5700 | 700 mm | 128 | 64 | 182 | 128 | 182 | 128 | 128 | 1.423 mm | 65 kg/cặp |
| BYLDS5750 | 750 mm | 128 | 64 | 232 | 128 | 232 | 128 | 128 | (1.530 mm) | 63 kg/cặp |
| BYLDS5800 | 800 mm | 128 | 64 | 282 | 128 | 282 | 128 | 128 | (1.630 mm) | 60 kg/cặp |
Giải thích ký hiệu:
L1 là chiều dài của mỗi phần ray khi đóng.
l là tổng chiều dài ray khi mở.
A, B, C, D, E, G và H thể hiện khoảng cách lỗ gá.
Cần đối chiếu trực tiếp bản vẽ trước khi gia công.
Lưu ý:
Kích thước 1.530 mm và 1.630 mm được đặt trong ngoặc
trên bảng kỹ thuật gốc.
Nên xác nhận lại hai kích thước này
trước khi thiết kế khung hoặc đặt hàng.
Kết cấu ba lớp của ray BYLDS5000
Thanh ngoài
Thanh ngoài được cố định vào thành tủ hoặc khung máy.
Đây là bộ phận giữ toàn bộ cụm ray.
Thanh giữa
Thanh giữa kết nối thanh ngoài với thanh trong.
Bộ phận này giúp tăng khoảng dịch chuyển khi kéo mở.
Thanh trong
Thanh trong liên kết với khay hoặc cụm thiết bị.
Phần này chuyển động ra ngoài khi người dùng kéo ray.
Kích thước mặt cắt
Bản vẽ thể hiện chiều rộng mặt cắt khoảng 19,2 ±0,3 mm.
Chiều cao tổng của cụm ray khoảng 64 ±1 mm.
Cần kiểm tra khoảng trống ở cả hai bên khay.
Hai ray phải được lắp song song và cùng cao độ.
Cách chọn model BYLDS5000 phù hợp
Xác định không gian dành cho chiều dài L1 của ray.
Đối chiếu kích thước l để tránh va chạm với vật cản.
Cộng khối lượng khay, thiết bị và phụ kiện đi kèm.
Chọn model có tải cho phép lớn hơn tải sử dụng.
Đối chiếu kích thước khoảng 19,2 × 64 mm.
Kiểm tra các kích thước A đến H trước khi khoan.
Quan hệ giữa chiều dài và tải trọng:
tải trọng công bố giảm khi chiều dài model tăng.
BYLDS5250 và BYLDS5300 chịu 97 kg/cặp.
BYLDS5800 chịu 60 kg/cặp theo bản vẽ.
Gợi ý chọn model theo nhu cầu
| Nhu cầu sử dụng | Model tham khảo | Chiều dài L1 | Chiều dài mở | Load |
|---|---|---|---|---|
| Khay ngắn, tải trọng cao | BYLDS5250 | 250 mm | 475 mm | 97 kg/cặp |
| Khay thiết bị nhỏ | BYLDS5300 | 300 mm | 610 mm | 97 kg/cặp |
| Ngăn kéo kỹ thuật cỡ vừa | BYLDS5400 | 400 mm | 826 mm | 93 kg/cặp |
| Khay tủ máy tiêu chuẩn | BYLDS5500 | 500 mm | 1.023 mm | 87 kg/cặp |
| Cụm thiết bị chiều sâu lớn | BYLDS5600 | 600 mm | 1.224 mm | 78 kg/cặp |
| Khay kỹ thuật dài | BYLDS5700 | 700 mm | 1.423 mm | 65 kg/cặp |
| Cơ cấu có chiều dài lớn nhất | BYLDS5800 | 800 mm | 1.630 mm | 60 kg/cặp |
Lưu ý:
Bảng trên chỉ giúp khoanh vùng model theo kích thước.
Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên tải trọng,
lỗ gá, tần suất sử dụng và môi trường vận hành.
Hướng dẫn lắp đặt ray trượt BYLDS5000
- Kiểm tra đúng model và số lượng ray trước khi lắp.
- Đo chiều sâu tủ và khoảng không gian khi mở.
- Đánh dấu lỗ gá theo bản vẽ của model tương ứng.
- Lắp hai ray song song và giữ cùng cao độ.
- Cố định thanh ngoài vào thành tủ hoặc khung máy.
- Liên kết thanh trong với khay thiết bị.
- Kiểm tra toàn bộ chuyển động khi chưa đặt tải.
- Tăng tải thử theo từng mức nhỏ.
- Kiểm tra độ võng và độ nghiêng của khay.
- Siết lại toàn bộ vít sau khi căn chỉnh.
Nên thực hiện
- Đối chiếu đúng bản vẽ model.
- Lắp hai ray song song.
- Giữ hai bên cùng cao độ.
- Phân bố tải đều trên khay.
- Tăng tải thử theo từng bước.
- Kiểm tra lại toàn bộ vít gá.
Cần tránh
- Lắp hai ray lệch phương.
- Dùng sai khoảng cách lỗ gá.
- Đặt tải vượt thông số công bố.
- Dồn toàn bộ tải về một phía.
- Tự khoan thêm lỗ trên thân ray.
- Dùng lực mạnh khi ray bị kẹt.
Kiểm tra và bảo trì ray trượt
Chu kỳ bảo trì phụ thuộc tần suất kéo mở và môi trường làm việc.
Khu vực nhiều bụi cần được kiểm tra thường xuyên hơn.
- Làm sạch bụi và phoi kim loại trên thân ray.
- Kiểm tra độ lỏng của bulông và vít gá.
- Quan sát dấu hiệu cong hoặc biến dạng.
- Kiểm tra độ song song khi ray chuyển động nặng.
- Không dùng hóa chất ăn mòn lớp mạ.
- Không hàn trực tiếp lên thân ray.
- Không tiếp tục vận hành khi ray bị nứt.
- Kiểm tra cả hai bên khi khay bị nghiêng.
So sánh BYLDS5000 và BYLDS4000
| Criteria | BYLDS5000 | BYLDS4000 |
|---|---|---|
| Material | Steel | Steel |
| Surface | Xi mạ kẽm trắng hoặc mạ kẽm | Xi mạ kẽm |
| Số model | 12 model | 12 model |
| Chiều dài L1 | 250–800 mm | 250–800 mm |
| Kích thước mặt cắt | Khoảng 19,2 × 64 mm | Khoảng 13 × 48 mm |
| Load | 60–97 kg/cặp | 30–50 kg/cặp |
| Định hướng lựa chọn | Ưu tiên tải trọng cao | Ưu tiên kết cấu gọn hơn |
BYLDS5000 phù hợp với khay thiết bị có khối lượng lớn.
BYLDS4000 có mặt cắt gọn hơn cho không gian hẹp.
Xem thêm
ray trượt BYLDS4000
để đối chiếu mặt cắt và tải trọng.
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
| Model sản phẩm | Ví dụ: BYLDS5250, BYLDS5500 hoặc BYLDS5800 |
|---|---|
| Số lượng | Ghi rõ số thanh hoặc số cặp ray |
| Chiều sâu tủ | Kích thước không gian lắp khi ray đóng |
| Khoảng mở cần thiết | Không gian cần thiết khi kéo khay ra ngoài |
| Usage load | Tổng khối lượng khay và thiết bị đi kèm |
| Khoảng cách lỗ gá | Đối chiếu các kích thước A đến H |
| Ray cần thay thế | Cung cấp ảnh, mã sản phẩm và kích thước thực tế |
| Môi trường làm việc | Thông tin về bụi, độ ẩm và tần suất kéo mở |
Câu hỏi thường gặp về BYLDS5000
Ray trượt BYLDS5000 được làm bằng vật liệu gì?
Sản phẩm được chế tạo bằng sắt thép.
Bề mặt được xi mạ kẽm trắng hoặc mạ kẽm.
Series BYLDS5000 gồm những model nào?
Series gồm BYLDS5250, BYLDS5300, BYLDS5350,
BYLDS5400, BYLDS5450, BYLDS5500,
BYLDS5550, BYLDS5600, BYLDS5650,
BYLDS5700, BYLDS5750 và BYLDS5800.
Model nào có tải trọng cao nhất?
BYLDS5250 và BYLDS5300 có tải trọng 97 kg/cặp.
Hai model có chiều dài lần lượt 250 và 300 mm.
Model nào có chiều dài lớn nhất?
BYLDS5800 có chiều dài L1 là 800 mm.
Chiều dài tổng được ghi là 1.630 mm.
Tải trọng BYLDS5000 được tính theo thanh hay cặp?
Tải trọng trên bản vẽ được tính theo một cặp ray.
Hai ray cần được lắp cân bằng để phân bố tải.
Kích thước mặt cắt BYLDS5000 là bao nhiêu?
Bản vẽ thể hiện mặt cắt khoảng 19,2 × 64 mm.
Cần kiểm tra khoảng hở ở cả hai bên khay.
BYLDS5000 có dùng cho tủ máy được không?
Sản phẩm phù hợp cho tủ máy,
khay thiết bị và ngăn kéo kỹ thuật.
Cần kiểm tra chiều dài,
tải trọng và vị trí lỗ gá trước khi lắp.
Có thể thay ray cũ bằng BYLDS5000 không?
Có thể xem xét khi mặt cắt,
chiều dài và vị trí lỗ gá tương thích.
Nên cung cấp ảnh ray cũ
cùng kích thước thực tế để đối chiếu.
Có nên chọn ray đúng bằng tải sử dụng không?
Không nên chọn ray đúng sát giới hạn tải.
Cần dự phòng tải động, rung và sai lệch lắp đặt.
Cần cung cấp gì để nhận báo giá?
Cần cung cấp model, số lượng,
tải trọng và kích thước vị trí lắp.
Nhận tư vấn và báo giá ray trượt BYLDS5000
Vui lòng cung cấp model, số lượng,
tải trọng và kích thước vị trí lắp.
Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu bản vẽ
trước khi xác nhận sản phẩm.
