Ray trượt BYLDS2000 thép mạ kẽm trắng Buyoung
Ray trượt BYLDS2000 là series ray kéo mở
dành cho tủ máy và thiết bị công nghiệp.
Sản phẩm được chế tạo bằng thép.
Bề mặt ray được hoàn thiện bằng lớp xi mạ kẽm trắng.
Model đang sử dụng
Chiều dài L1
Chiều dài khi mở
Tải trọng cho phép

Bản vẽ thể hiện kích thước, mặt cắt,
lỗ gá và tải trọng của model BYLDS2420.
Ray trượt BYLDS2000 là gì?
BYLDS2000 là dòng ray trượt thép có thiết kế dạng thanh dài.
Ray hỗ trợ chuyển động kéo ra và thu vào theo phương thẳng.
Một phần ray được cố định vào khung máy.
Phần còn lại liên kết với khay hoặc cụm thiết bị cần di chuyển.
Model BYLDS2420 có chiều dài L1 là 420 mm.
Tải trọng cho phép đạt 15 kg trên một cặp ray.
Outstanding features
- Thân ray được chế tạo bằng thép.
- Bề mặt hoàn thiện xi mạ kẽm trắng.
- Thiết kế dạng thanh gọn cho tủ máy.
- Có nhiều lỗ gá bố trí dọc thân ray.
- Hỗ trợ chuyển động kéo mở theo phương thẳng.
- Model BYLDS2420 dài 420 mm.
- Chiều dài khi mở đạt 734 mm.
- Tải trọng cho phép là 15 kg/cặp.
Ứng dụng của ray trượt BYLDS2000
Tủ máy công nghiệp
Dùng cho các cụm thiết bị
cần kéo ra khi kiểm tra hoặc bảo trì.
Khay linh kiện
Hỗ trợ kéo khay linh kiện
ra khỏi vị trí lắp đặt ban đầu.
Ngăn kéo kỹ thuật
Phù hợp với ngăn chứa dụng cụ,
phụ kiện và vật tư kỹ thuật.
Tủ điện điều khiển
Có thể dùng cho khay thiết bị nhỏ
trong tủ điện công nghiệp.
Cụm bảo trì kéo mở
Giúp đưa linh kiện ra ngoài
để thao tác thuận tiện hơn.
Kết cấu cơ khí
Dùng cho cơ cấu kéo mở
có kích thước và tải trọng phù hợp.
Thông số kỹ thuật ray trượt BYLDS2000
| Series | BYLDS2000 |
|---|---|
| Model đang sử dụng | BYLDS2420 |
| Nhóm sản phẩm | Ray trượt công nghiệp |
| Material | Steel |
| Surface finishing | Xi mạ kẽm trắng |
| Chiều rộng mặt cắt | 9,55 ±0,3 mm |
| Chiều cao mặt cắt | 27 ±0,1 mm |
| Đường kính lỗ gá | Ø5,3 mm theo bản vẽ |
| Chiều dài L1 | 420 ±1 mm |
| Chiều dài L2 | 395 ±1 mm |
| Chiều dài D khi mở | 734 ±3 mm |
| Tải trọng cho phép | 15 kg trên một cặp ray |
Bảng kích thước model BYLDS2420
| Model | L1 ±1 | L2 ±1 | A | B | C | D ±3 | Load | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BYLDS2420 | 420 mm | 395 mm | 123 mm | 58,5 mm | 129 mm | 734 mm | 15 kg/cặp | Đang sử dụng |
Lưu ý kỹ thuật:
A, B và C là các kích thước lỗ gá trên bản vẽ.
Cần đối chiếu đúng vị trí lỗ trước khi gia công khung máy.
Trạng thái các model trong series
| Model | L1 | L2 | Load | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| BYLDS2286 | 286 mm | 277 mm | 15 kg/cặp | Đã ngừng |
| BYLDS2342 | 342 mm | 317 mm | 15 kg/cặp | Đã ngừng |
| BYLDS2420 | 420 mm | 395 mm | 15 kg/cặp | Đang sử dụng |
Thông báo:
BYLDS2286 và BYLDS2342 đã được ghi chú ngừng sản xuất.
Khi thay thế hai model này,
cần kiểm tra kích thước trước khi chọn BYLDS2420.
Kết cấu và kích thước mặt cắt
Mặt cắt nhỏ gọn
Ray có chiều rộng mặt cắt 9,55 ±0,3 mm.
Chiều cao mặt cắt là 27 ±0,1 mm.
Kích thước gọn giúp giảm diện tích lắp đặt bên hông.
Tuy nhiên, khung vẫn cần đủ khoảng hở cho cả hai ray.
Cấu tạo thanh ray
BYLDS2000 gồm thanh ray ngoài và thanh ray trong.
Hai phần liên kết để tạo chuyển động kéo mở.
Khi mở, chiều dài tổng D của BYLDS2420 đạt 734 mm.
Kích thước này cần được kiểm tra trước khi bố trí máy.
Hệ thống lỗ gá
Thân ray có các lỗ tròn Ø5,3 mm.
Bản vẽ cũng thể hiện vị trí lỗ dài để căn chỉnh.
Khoảng cách lỗ thay đổi theo từng khu vực trên ray.
Không nên khoan khung theo kích thước ước lượng.
Cách chọn ray trượt BYLDS2000 phù hợp
Kiểm tra không gian dành cho chiều dài L1 là 420 mm.
Bảo đảm khu vực có đủ khoảng trống cho chiều dài 734 mm.
Cộng khối lượng khay, thiết bị và phụ kiện đi kèm.
Tổng tải sử dụng không được vượt 15 kg trên một cặp.
Đối chiếu kích thước 9,55 mm và 27 mm với vị trí lắp.
Dùng đúng kích thước A, B và C trên bản vẽ.
Khuyến nghị:
Nên dành phần tải dự phòng cho rung động và va đập.
Không nên vận hành ray liên tục ở đúng giới hạn tải tối đa.
Hướng dẫn lắp đặt ray trượt BYLDS2000
- Kiểm tra model BYLDS2420 trước khi lắp.
- Đo chiều sâu tủ và khoảng trống khi mở.
- Đánh dấu vị trí lỗ gá theo bản vẽ.
- Lắp hai ray song song và cùng cao độ.
- Cố định ray ngoài vào khung hoặc thành tủ.
- Liên kết ray trong với khay thiết bị.
- Kiểm tra chuyển động trước khi đặt tải.
- Đặt tải thử theo từng mức nhỏ.
- Siết lại vít sau khi căn chỉnh hoàn tất.
Nên thực hiện
- Lắp hai ray cùng phương.
- Giữ hai bên cùng cao độ.
- Đối chiếu đúng vị trí lỗ gá.
- Kiểm tra ray khi chưa có tải.
- Tăng tải thử theo từng bước.
- Kiểm tra lại toàn bộ vít gá.
Cần tránh
- Lắp ray bị nghiêng hoặc lệch.
- Dùng ray cho tải vượt 15 kg/cặp.
- Tự khoan thêm lỗ trên thân ray.
- Ép ray vào khe lắp quá hẹp.
- Để phoi kim loại lọt vào ray.
- Dùng lực mạnh khi ray bị kẹt.
Kiểm tra và bảo trì ray trượt
Tần suất kiểm tra phụ thuộc môi trường và số lần kéo mở.
Khu vực nhiều bụi cần được vệ sinh thường xuyên hơn.
- Làm sạch bụi và phoi trên thân ray.
- Kiểm tra độ lỏng của bulông và vít gá.
- Quan sát dấu hiệu cong hoặc biến dạng.
- Kiểm tra độ song song khi ray bị kẹt.
- Không dùng hóa chất ăn mòn lớp mạ.
- Không hàn trực tiếp lên thân ray.
- Thay ray khi kết cấu bị nứt.
- Kiểm tra cả hai bên khi chuyển động lệch.
So sánh BYLDS2000 và BYLDS1000
| Criteria | BYLDS2000 | BYLDS1000 |
|---|---|---|
| Material | Steel | Steel |
| Surface | Xi mạ kẽm trắng | White plated |
| Model chính | BYLDS2420 | Nhiều chiều dài khác nhau |
| Chiều dài | L1: 420 mm | 250–550 mm |
| Mặt cắt | 9,55 × 27 mm | Đối chiếu bản vẽ riêng |
| Tải trọng công bố | 15 kg/cặp | Không thể hiện trên trang |
| Định hướng lựa chọn | Model cố định BYLDS2420 | Chọn theo nhiều chiều dài |
BYLDS2000 phù hợp khi kết cấu tương thích model BYLDS2420.
BYLDS1000 có nhiều lựa chọn chiều dài hơn.
Xem thêm
ray trượt BYLDS1000
để đối chiếu kích thước trước khi chọn.
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
| Model sản phẩm | BYLDS2420 hoặc mã ray cũ cần thay thế |
|---|---|
| Số lượng | Ghi rõ số thanh hoặc số cặp ray |
| Kích thước tủ | Chiều sâu, chiều rộng và khoảng trống khi mở |
| Usage load | Tổng khối lượng khay và thiết bị đi kèm |
| Khoảng cách lỗ gá | Đo trực tiếp hoặc cung cấp bản vẽ khung |
| Ray cần thay thế | Cung cấp ảnh mặt bên, mặt cắt và mã sản phẩm |
| Môi trường làm việc | Thông tin về bụi, độ ẩm và tần suất kéo mở |
Câu hỏi thường gặp về BYLDS2000
Ray trượt BYLDS2000 được làm bằng vật liệu gì?
Sản phẩm được chế tạo bằng thép.
Bề mặt được hoàn thiện bằng xi mạ kẽm trắng.
Model đang sử dụng của BYLDS2000 là mã nào?
Model đang được thể hiện là BYLDS2420.
Hai model BYLDS2286 và BYLDS2342 đã ngừng.
BYLDS2420 có chiều dài bao nhiêu?
Kích thước L1 là 420 ±1 mm.
Kích thước L2 là 395 ±1 mm.
Chiều dài ray khi mở là bao nhiêu?
Chiều dài D khi mở là 734 ±3 mm.
Cần chừa đủ không gian phía trước tủ.
Tải trọng của ray BYLDS2000 là bao nhiêu?
Model BYLDS2420 có tải trọng cho phép 15 kg/cặp.
Tải gồm khay và toàn bộ thiết bị bên trên.
Kích thước mặt cắt BYLDS2000 là bao nhiêu?
Mặt cắt rộng 9,55 ±0,3 mm.
Chiều cao mặt cắt là 27 ±0,1 mm.
BYLDS2000 có dùng cho tủ máy được không?
Sản phẩm phù hợp với tủ máy và khay kỹ thuật.
Cần kiểm tra kích thước và tải trước khi lắp.
Có thể thay BYLDS2286 bằng BYLDS2420 không?
Không nên thay trực tiếp khi chưa kiểm tra.
Hai model có chiều dài và lỗ gá khác nhau.
Có thể dùng một thanh ray riêng lẻ không?
Tải trọng trên bản vẽ được tính theo một cặp.
Nên lắp hai ray để tải được phân bố đều.
Cần cung cấp gì để nhận báo giá?
Cần cung cấp model, số lượng,
tải trọng và kích thước vị trí lắp.
Nhận tư vấn và báo giá ray trượt BYLDS2000
Vui lòng cung cấp model, số lượng,
tải trọng và kích thước vị trí lắp.
Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu bản vẽ
trước khi xác nhận sản phẩm.
