Ray trượt BYLDS1000 dạng thanh thép mạ trắng Buyoung
Ray trượt BYLDS1000 là dòng ray dạng thanh gọn,
được chế tạo bằng thép và hoàn thiện bề mặt mạ trắng.
Sản phẩm phù hợp cho khay linh kiện, ngăn kéo kỹ thuật,
tủ máy và các cụm thiết bị cần kéo ra khi kiểm tra.
Series sản phẩm
Vật liệu thân ray
Surface finishing
Dải chiều dài danh nghĩa

Bản vẽ thể hiện mặt cắt, khoảng lắp đặt,
chiều dài và vị trí lỗ gá của từng model.
Ray trượt BYLDS1000 là gì?
BYLDS1000 là series ray trượt dạng thanh có kết cấu mỏng và dài.
Thân ray được bố trí các lỗ gá phục vụ việc liên kết với khung máy.
Series gồm nhiều chiều dài danh nghĩa từ 250 đến 550 mm.
Người dùng có thể chọn mã theo kích thước ngăn kéo và vị trí lắp.
Thiết kế gọn giúp sản phẩm phù hợp với những khu vực có không gian hạn chế.
Ray có thể dùng cho khay linh kiện và ngăn thiết bị kỹ thuật.
Outstanding features
- Thân ray được chế tạo bằng thép.
- Bề mặt hoàn thiện mạ trắng.
- Thiết kế dạng thanh dài và gọn.
- Có nhiều vị trí lỗ gá dọc thân ray.
- Gồm bảy model với chiều dài khác nhau.
- Dải chiều dài danh nghĩa từ 250 đến 550 mm.
- Khoảng trống lắp đặt tối thiểu theo bản vẽ là 12,5 mm.
- Phù hợp cho khay linh kiện và ngăn kéo kỹ thuật.
Ứng dụng của ray trượt BYLDS1000
Khay linh kiện
Hỗ trợ kéo khay linh kiện ra ngoài
để kiểm tra, phân loại hoặc thay thế.
Ngăn kéo kỹ thuật
Phù hợp với ngăn chứa dụng cụ,
phụ kiện và vật tư bảo trì.
Tủ máy công nghiệp
Dùng cho các cụm bên trong tủ máy
cần thao tác kéo ra và thu vào.
Tủ điện điều khiển
Có thể dùng cho khay thiết bị nhỏ
trong tủ điện và tủ điều khiển.
Thiết bị kiểm tra
Hỗ trợ đưa cụm linh kiện ra ngoài
khi kiểm tra hoặc hiệu chỉnh.
Kết cấu cơ khí nhỏ
Phù hợp với các cơ cấu kéo mở
có tải và kích thước tương thích.
Thông số kỹ thuật ray trượt BYLDS1000
| Series | BYLDS1000 |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | Ray trượt dạng thanh |
| Material | Steel |
| Surface finishing | White plated |
| Số model | 7 model |
| Chiều dài danh nghĩa | 250–550 mm |
| Quy đổi chiều dài | 10–22 inch |
| Khoảng trống lắp đặt | Tối thiểu 12,5 mm theo bản vẽ |
| Kiểu lắp | Lắp bên hông khay hoặc ngăn kéo |
| Vị trí lỗ gá | Thay đổi theo từng chiều dài model |
Bảng model và chiều dài BYLDS1000
| Model | Chiều dài danh nghĩa | Quy đổi inch | Định hướng sử dụng |
|---|---|---|---|
| BYLDS1250 | 250 mm | 10 inch | Khay hoặc ngăn kéo kích thước ngắn |
| BYLDS1300 | 300 mm | 12 inch | Khay linh kiện nhỏ |
| BYLDS1350 | 350 mm | 14 inch | Ngăn kéo kỹ thuật cỡ trung |
| BYLDS1400 | 400 mm | 16 inch | Khay thiết bị trong tủ máy |
| BYLDS1450 | 450 mm | 18 inch | Ngăn kéo kỹ thuật dài |
| BYLDS1500 | 500 mm | 20 inch | Khay thiết bị chiều sâu lớn |
| BYLDS1550 | 550 mm | 22 inch | Tủ máy hoặc khay kỹ thuật dài |
Lưu ý:
Chiều dài trong bảng là kích thước danh nghĩa được thể hiện trên bản vẽ.
Khoảng cách lỗ gá thay đổi theo từng model.
Cần đối chiếu bản vẽ trước khi khoan hoặc gia công khung.
Kết cấu và kích thước lắp đặt
Thiết kế dạng thanh gọn
BYLDS1000 có thân ray dài với mặt cắt nhỏ.
Kiểu thiết kế này giúp tiết kiệm không gian bên trong tủ máy.
Các lỗ gá được bố trí dọc thân ray.
Bố trí này hỗ trợ cố định ray tại nhiều vị trí khác nhau.
Khoảng trống lắp đặt
Bản vẽ thể hiện khoảng trống lắp đặt tối thiểu là 12,5 mm.
Kích thước này cần được kiểm tra trên cả hai bên khay.
Hai ray phải được lắp cùng cao độ.
Sai lệch giữa hai bên có thể làm cơ cấu chuyển động không đều.
Vị trí lỗ gá
Mỗi model có cách bố trí lỗ gá riêng.
Khoảng cách lỗ thay đổi theo chiều dài của ray.
Không nên dùng vị trí lỗ của model khác để gia công.
Cần kiểm tra đúng mã trước khi đánh dấu.
Cách chọn model BYLDS1000 phù hợp
Xác định chiều sâu bên trong tủ, khay hoặc khung máy.
Chọn model có chiều dài phù hợp với không gian thực tế.
Bảo đảm mỗi bên có đủ không gian để bố trí ray.
Kiểm tra bản vẽ trước khi khoan hoặc cắt khung.
Tính tổng khối lượng khay, linh kiện và phụ kiện đi kèm.
Xác định độ ẩm, bụi và tần suất kéo mở thực tế.
Khuyến nghị kỹ thuật:
Trang sản phẩm không thể hiện tải trọng cụ thể của từng model.
Cần cung cấp khối lượng khay và thiết bị
để được kiểm tra trước khi đặt hàng.
Hướng dẫn lắp đặt ray trượt BYLDS1000
- Kiểm tra đúng model và chiều dài ray trước khi lắp.
- Đo vị trí lắp trên hai bên khay hoặc thành tủ.
- Đánh dấu lỗ gá theo bản vẽ của model tương ứng.
- Lắp hai ray song song và giữ cùng cao độ.
- Cố định thân ray vào thành tủ hoặc khung máy.
- Liên kết phần chuyển động với khay thiết bị.
- Kiểm tra ray bằng tay trước khi đặt tải.
- Siết lại toàn bộ vít sau khi căn chỉnh.
Nên thực hiện
- Lắp hai ray cùng phương và cùng cao độ.
- Dùng đúng vị trí lỗ trên bản vẽ.
- Kiểm tra chuyển động trước khi đặt tải.
- Giữ bề mặt ray sạch trong quá trình lắp.
- Kiểm tra lại vít gá sau khi vận hành thử.
Cần tránh
- Lắp hai bên ray lệch nhau.
- Ép ray vào khe lắp quá hẹp.
- Tự khoan thêm lỗ trên thân ray.
- Để phoi kim loại lọt vào cơ cấu.
- Đặt tải khi ray chưa được căn chỉnh.
Kiểm tra và bảo trì ray trượt
Ray trượt cần được kiểm tra định kỳ theo tần suất sử dụng.
Khu vực nhiều bụi cần có lịch vệ sinh ngắn hơn.
- Làm sạch bụi và phoi kim loại trên thân ray.
- Kiểm tra độ lỏng của vít và vị trí gá.
- Quan sát dấu hiệu cong hoặc biến dạng.
- Kiểm tra độ song song khi ray bị kẹt.
- Không dùng hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
- Thay ray khi kết cấu xuất hiện vết nứt.
- Kiểm tra cả hai bên nếu chuyển động không đều.
Những thông tin cần kiểm tra trước khi đặt hàng
| Model cần dùng | Ví dụ: BYLDS1250, BYLDS1400 hoặc BYLDS1550 |
|---|---|
| Số lượng | Cần xác định số thanh hoặc số cặp |
| Chiều sâu tủ | Kích thước không gian lắp đặt thực tế |
| Khối lượng khay | Bao gồm khay, thiết bị và phụ kiện đi kèm |
| Tần suất sử dụng | Số lần kéo mở dự kiến trong ngày |
| Môi trường | Độ ẩm, bụi, nhiệt độ và điều kiện làm việc |
| Ray cần thay thế | Cung cấp ảnh, chiều dài và khoảng cách lỗ gá |
Phân biệt chiều dài ray và không gian lắp
Chiều dài danh nghĩa là chiều dài được ghi theo từng model.
Đây chưa phải toàn bộ kích thước cần kiểm tra.
Người dùng vẫn phải kiểm tra chiều sâu tủ,
khoảng trống hai bên và vị trí lỗ gá.
Việc chọn đúng chiều dài nhưng sai khoảng lắp
có thể khiến ray không thể lắp vào khung.
Câu hỏi thường gặp về BYLDS1000
Ray trượt BYLDS1000 được làm bằng vật liệu gì?
Thân ray được chế tạo bằng thép.
Bề mặt sản phẩm được hoàn thiện mạ trắng.
BYLDS1000 có những chiều dài nào?
Series có các chiều dài 250, 300, 350,
400, 450, 500 và 550 mm.
Model ngắn nhất của series là mã nào?
BYLDS1250 là model ngắn nhất.
Chiều dài danh nghĩa của mã này là 250 mm.
Model dài nhất của series là mã nào?
BYLDS1550 là model dài nhất.
Chiều dài danh nghĩa của mã này là 550 mm.
Khoảng trống lắp đặt tối thiểu là bao nhiêu?
Bản vẽ thể hiện khoảng trống lắp đặt tối thiểu 12,5 mm.
Cần kiểm tra không gian ở cả hai bên khay.
Ray BYLDS1000 có dùng cho tủ máy được không?
Có thể dùng cho tủ máy,
khay linh kiện và ngăn kéo kỹ thuật phù hợp.
Cần kiểm tra chiều dài, tải sử dụng
và vị trí lỗ gá trước khi chọn.
Tải trọng của BYLDS1000 là bao nhiêu?
Trang tham khảo chưa thể hiện tải trọng cụ thể.
Cần xác nhận theo model và điều kiện sử dụng.
Có thể dùng BYLDS1000 thay ray cũ không?
Có thể xem xét nếu chiều dài,
mặt cắt và vị trí lỗ gá tương thích.
Nên cung cấp ảnh ray cũ
và kích thước lắp đặt để đối chiếu.
Cần cung cấp gì khi yêu cầu báo giá?
Cần cung cấp model, số lượng,
kích thước tủ và khối lượng cụm thiết bị.
Nhận tư vấn và báo giá ray trượt BYLDS1000
Vui lòng cung cấp model, số lượng,
kích thước tủ và khối lượng cụm thiết bị.
Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu bản vẽ
và lựa chọn chiều dài phù hợp.
