Bánh Xe BYWXT-100 Chịu Tải Đến 900kg Ø100mm
Bánh xe BYWXT-100 là dòng bánh xe công nghiệp tải nặng
của Buyoung, sử dụng bánh đường kính Ø100mm và có hai
lựa chọn vật liệu chính gồm Mc Nylon and
Polyurethane (PU).

Tùy theo vật liệu bánh, BYWXT-100 có khả năng chịu tải lên đến
900kg/bánh với Mc Nylon or
600kg/bánh với Polyurethane. Đây là lựa chọn phù hợp
cho xe đẩy, máy móc, bệ máy và các thiết bị công nghiệp cần khả năng
chịu lực cao nhưng vẫn yêu cầu khả năng di chuyển trong nhà máy,
kho xưởng và dây chuyền sản xuất.
So với BYWXT-80, model BYWXT-100 có đường kính bánh lớn hơn và
khả năng chịu tải cao hơn, phù hợp với những hệ thống cần nâng mức tải
nhưng vẫn sử dụng mặt bích kích thước 85x100mm.
Thông Số Kỹ Thuật Bánh Xe BYWXT-100
| Parameter | BYWXT-100 |
|---|---|
| Product code | BYWXT-100 |
| Đường kính bánh D | Ø100mm |
| Chiều cao tổng H | 140mm |
| Thông số H1 | 90mm |
| Bề rộng C | 40mm |
| Kích thước mặt bích | 85x100mm |
| Khoảng cách lỗ lắp | 60x80mm |
| Lỗ bắt bulông | 4 x Ø9mm |
| Tải trọng Mc Nylon | 900kg/bánh |
| Tải trọng Polyurethane (PU) | 600kg/bánh |
| Nhóm sản phẩm | Bánh xe công nghiệp chịu tải nặng |
Lưu ý: Khả năng chịu tải của BYWXT-100 thay đổi theo vật liệu bánh.
Tải trọng thực tế của toàn bộ hệ thống còn phụ thuộc vào số lượng bánh,
cách phân bố tải, chất lượng mặt sàn, tốc độ di chuyển và điều kiện
vận hành.
BYWXT-100 Có Hai Phiên Bản Vật Liệu Bánh
BYWXT-100 được triển khai với hai lựa chọn vật liệu gồm
Mc Nylon and Polyurethane.
Mặc dù cùng sử dụng đường kính Ø100mm nhưng mỗi loại có mức tải
và định hướng ứng dụng khác nhau.
BYWXT-100 Mc Nylon Chịu Tải Đến 900kg
Version BYWXT-100 Mc Nylon có tải trọng tham khảo
up to 900kg trên một bánh. Đây là cấu hình phù hợp
khi khả năng chịu tải là tiêu chí ưu tiên.
Với mức tải cao, phiên bản Mc Nylon có thể được cân nhắc cho
xe đẩy hàng nặng, máy móc, bệ máy, khung thiết bị và các hệ thống
vận chuyển nội bộ có khối lượng lớn.
BYWXT-100 Polyurethane Chịu Tải Đến 600kg
Version BYWXT-100 Polyurethane có tải trọng
tham khảo khoảng 600kg trên một bánh.
PU là lựa chọn phù hợp khi thiết bị không yêu cầu mức tải tối đa
như Mc Nylon và cần cân bằng giữa khả năng chịu tải với đặc tính
tiếp xúc trên bề mặt sàn.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Bánh Xe BYWXT-100
Đường Kính Ø100mm Phù Hợp Thiết Bị Tải Nặng
BYWXT-100 sử dụng bánh đường kính 100mm, lớn hơn
BYWXT-80. Việc tăng đường kính giúp model này phù hợp hơn với
những thiết bị có khối lượng lớn và yêu cầu bánh xe ở phân khúc
tải cao hơn.
Đây là lựa chọn cân bằng giữa kích thước bánh, khả năng chịu tải
và yêu cầu lắp đặt trong nhiều hệ thống công nghiệp.
Tải Trọng Lên Đến 900kg Trên Một Bánh
Ở cấu hình Mc Nylon, BYWXT-100 đạt mức tải tham khảo
900kg/bánh, cao hơn BYWXT-80.
Mức tải này giúp sản phẩm phù hợp với các hệ thống mà bánh xe
tải trung bình không còn đáp ứng đủ yêu cầu nhưng chưa cần chuyển
sang các dòng bánh xe siêu tải có kích thước lớn hơn.
Mặt Bích 85x100mm
BYWXT-100 sử dụng mặt bích kích thước
85x100mm, khoảng cách lỗ
60x80mm và hệ lỗ bắt bulông
4 x Ø9mm.
Trước khi lắp mới hoặc thay thế bánh xe, cần đối chiếu kích thước
mặt bích và vị trí tâm lỗ với kết cấu của xe đẩy hoặc thiết bị
để đảm bảo khả năng tương thích.
Ứng Dụng Của BYWXT-100 Trong Công Nghiệp
Với đường kính Ø100mm và khả năng chịu tải lên đến 900kg/bánh,
BYWXT-100 phù hợp để tham khảo cho nhiều thiết bị tải nặng trong
môi trường sản xuất và kho vận.
- Xe đẩy hàng tải trọng lớn.
- Xe đẩy máy móc công nghiệp.
- Khung máy và bệ máy sản xuất.
- Pallet hoặc giá đỡ thiết bị nặng.
- Thiết bị cơ khí trong nhà xưởng.
- Hệ thống vận chuyển nội bộ.
- Bàn thao tác và thiết bị kỹ thuật tải cao.
- Thiết bị cần bánh Ø100mm với tải trọng lớn.
Với những ứng dụng thường xuyên di chuyển hoặc hoạt động liên tục,
cần tính thêm tải động, tốc độ, quãng đường vận hành và tình trạng
mặt sàn trước khi quyết định cấu hình bánh xe.
Nên Chọn BYWXT-100 Mc Nylon Hay Polyurethane?
| Criteria | Mc Nylon | Polyurethane |
|---|---|---|
| Tải trọng 1 bánh | 900kg | 600kg |
| Đường kính | Ø100mm | Ø100mm |
| Ưu tiên lựa chọn | High load | Cân bằng tải trọng và đặc tính tiếp xúc mặt sàn |
Nếu thiết bị có tải trọng lớn và ưu tiên khả năng chịu lực,
BYWXT-100 Mc Nylon 900kg là cấu hình nên cân nhắc.
Nếu tải trọng thấp hơn và yêu cầu sử dụng vật liệu PU,
phiên bản Polyurethane 600kg sẽ phù hợp hơn.
Cách Tính Tải Khi Lắp 4 Bánh BYWXT-100
Không nên lấy tải trọng một bánh nhân trực tiếp với bốn để xác định
tải làm việc an toàn của toàn bộ xe hoặc thiết bị.
Trong điều kiện thực tế, khung thiết bị hoặc mặt sàn có thể không
hoàn toàn cân bằng. Điều này khiến tải trọng có thời điểm tập trung
chủ yếu lên ba bánh.
BYWXT-100 Mc Nylon
Tải 1 bánh: 900kg
Tải tham khảo hệ 4 bánh: 2.700kg
BYWXT-100 Polyurethane
Tải 1 bánh: 600kg
Tải tham khảo hệ 4 bánh: 1.800kg
Đây là mức tham khảo theo nguyên tắc ba bánh chịu tải chính.
Với thiết bị có tải động, rung động hoặc vận hành liên tục,
cần bổ sung hệ số an toàn phù hợp.
So Sánh BYWXT-80 Và BYWXT-100
BYWXT-80 và BYWXT-100 thuộc cùng dòng bánh xe tải nặng Buyoung
nhưng hướng đến những yêu cầu khác nhau về kích thước và tải trọng.
| Model | Đường kính | Chiều cao | Mc Nylon | PU | Flange |
|---|---|---|---|---|---|
| BYWXT-80 | Ø80mm | 120mm | 800kg | 500kg | 85x100mm |
| BYWXT-100 | Ø100mm | 140mm | 900kg | 600kg | 85x100mm |
BYWXT-80 phù hợp khi ưu tiên đường kính nhỏ và
chiều cao tổng thấp hơn. Trong khi đó,
BYWXT-100 phù hợp khi thiết bị có đủ không gian
lắp đặt và cần nâng khả năng chịu tải lên 900kg/bánh với Mc Nylon
hoặc 600kg/bánh với PU.
Khi Nào Nên Chọn Bánh Xe BYWXT-100?
BYWXT-100 là model đáng cân nhắc khi hệ thống cần kết hợp
đường kính Ø100mm với khả năng chịu tải tương đối lớn.
- Cần bánh xe đường kính Ø100mm.
- Cần tải lên đến 900kg/bánh với Mc Nylon.
- Cần tải khoảng 600kg/bánh với Polyurethane.
- Thiết bị có đủ không gian cho chiều cao tổng 140mm.
- Vị trí lắp phù hợp mặt bích 85x100mm.
- Cần tải trọng cao hơn BYWXT-80.
Tham Khảo Thêm Bánh Xe Chịu Tải Công Nghiệp
Buyoung Việt Nam cung cấp nhiều dòng
industrial heavy-duty wheels
với nhiều mức tải, kích thước và vật liệu bánh khác nhau cho
xe đẩy, máy móc và thiết bị nhà xưởng.
Nếu yêu cầu tải trọng lớn hơn đáng kể, khách hàng có thể tham khảo
bánh xe BYWXT-125 chịu tải 1500kg
.
Mua Bánh Xe BYWXT-100 Tại Buyoung Việt Nam
Khi lựa chọn bánh xe BYWXT-100, khách hàng nên
xác định tổng tải trọng thiết bị, số lượng bánh sử dụng, loại vật liệu,
kích thước vị trí lắp và điều kiện mặt sàn.
Cần đặc biệt phân biệt giữa
BYWXT-100 Mc Nylon 900kg and
BYWXT-100 Polyurethane 600kg để lựa chọn đúng
phiên bản theo tải trọng và môi trường vận hành.
STANDARD MECHANICAL COMPANY LIMITED
Địa chỉ: KCN VSIP Bắc Ninh
Điện thoại / Zalo:
Mr. Công: 0858.244.956
Mrs. Giang: 0817.355.874
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bánh Xe BYWXT-100
Bánh xe BYWXT-100 chịu tải bao nhiêu?
BYWXT-100 có tải trọng khác nhau tùy vật liệu. Phiên bản
Mc Nylon chịu tải tham khảo lên đến 900kg/bánh,
còn phiên bản Polyurethane khoảng 600kg/bánh.
BYWXT-100 có đường kính bao nhiêu?
BYWXT-100 sử dụng bánh đường kính Ø100mm,
chiều cao tổng khoảng 140mm.
Mặt bích BYWXT-100 kích thước bao nhiêu?
BYWXT-100 có mặt bích 85x100mm,
khoảng cách lỗ 60x80mm và sử dụng
4 lỗ Ø9mm.
4 bánh BYWXT-100 Mc Nylon chịu tải bao nhiêu?
Theo cách tính dự phòng ba bánh chịu tải chính,
hệ sử dụng bốn bánh BYWXT-100 Mc Nylon có mức tải tham khảo
khoảng 2.700kg.
4 bánh BYWXT-100 PU chịu tải bao nhiêu?
Với tải trọng 600kg/bánh, hệ bốn bánh BYWXT-100 Polyurethane
có mức tải tham khảo khoảng 1.800kg.
Nên chọn BYWXT-100 Mc Nylon hay PU?
Nếu ưu tiên tải trọng cao, Mc Nylon với mức tải 900kg/bánh
là lựa chọn phù hợp hơn. Nếu tải trọng thấp hơn và cần sử dụng
vật liệu Polyurethane, có thể cân nhắc phiên bản PU 600kg/bánh.
BYWXT-100 khác BYWXT-80 như thế nào?
BYWXT-100 có đường kính 100mm, tải Mc Nylon 900kg và PU 600kg.
BYWXT-80 nhỏ hơn với đường kính 80mm, tải Mc Nylon 800kg và
PU 500kg. Vì vậy, BYWXT-100 phù hợp khi cần tăng khả năng chịu tải,
trong khi BYWXT-80 phù hợp hơn khi ưu tiên kích thước gọn.
BYWXT-100 phù hợp với thiết bị nào?
BYWXT-100 phù hợp để tham khảo cho xe đẩy tải nặng,
máy móc công nghiệp, bệ máy, khung thiết bị, pallet máy móc
và các hệ thống vận chuyển nội bộ cần bánh Ø100mm với tải trọng cao.
