Product Info

Bản Lề Inox BYHS1525 SUS 304 32×25.5mm Lỗ Ø3.8mm tiêu chuẩn

Categories ,

Bản lề inox BYHS1525 SUS 304 kích thước 32×25.5mm

BYHS1525 là mẫu
bản lề inox SUS 304 của Buyoung,
thuộc nhóm bản lề lá kích thước nhỏ dùng cho các hệ thống
tủ, hộp kỹ thuật, cửa máy và thiết bị công nghiệp.
Theo bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất, sản phẩm có kích thước
tổng thể 32 × 25.5 mm và độ dày lá
1.5 mm.

Bản lề được bố trí 4 lỗ bắt vít Ø3.8 mm,
có phần countersink Ø6.3 mm, giúp cố định hai lá bản lề
lên cánh và khung thiết bị. Khoảng cách tâm lỗ theo chiều ngang
21 mm và theo chiều dọc là
13 mm.

Material thép không gỉ SUS 304 kết hợp
bề mặt Barrel Polishing – đánh bóng thùng
giúp BYHS1525 phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí cần
bề mặt inox sạch, khả năng chống oxy hóa và kích thước lắp đặt gọn.

SUS 304
Vật liệu inox
32 × 25.5 mm
Overall dimensions
1.5 mm
Độ dày lá
4 × Ø3.8
Lỗ bắt vít

Thông số kỹ thuật bản lề BYHS1525

Kích thước của bản lề inox BYHS1525
cần được kiểm tra theo bản vẽ kỹ thuật trước khi khoan lỗ,
gia công cánh hoặc đặt sản xuất hàng loạt.

Parameter Giá trị BYHS1525
Product code BYHS1525
Thương hiệu Buyoung
Product type Bản lề lá inox
Material Thép không gỉ SUS 304
Surface finishing Barrel Polishing / Đánh bóng thùng
Chiều rộng tổng thể 32 mm
Overall height 25.5 mm
Độ dày lá bản lề 1.5 mm
Số lượng lỗ lắp 4 lỗ
Đường kính lỗ 4 × Ø3.8 mm
Đường kính countersink Ø6.3 mm
Khoảng cách tâm lỗ ngang 21 mm
Khoảng cách tâm lỗ dọc 13 mm
Tâm lỗ đến mép trên/dưới 6.25 mm
Tâm lỗ ngoài đến mép bên 5.5 mm
Đường kính ngoài phần ống bản lề Ø6.4 mm

Bản vẽ kích thước bản lề inox BYHS1525

Bản vẽ dưới đây thể hiện kích thước tổng thể,
vị trí tâm lỗ và đường kính lỗ lắp của BYHS1525.
Đơn vị kích thước trên bản vẽ là mm.

Bản vẽ kích thước bản lề inox BYHS1525 SUS 304 Buyoung 32x25.5mm
Bản vẽ kỹ thuật bản lề inox BYHS1525 Buyoung – đơn vị mm.

Các kích thước cần lưu ý khi thiết kế BYHS1525

32 mm
Chiều rộng tổng thể
25.5 mm
Overall height
1.5 mm
Độ dày lá
21 mm
Khoảng cách tâm lỗ ngang
13 mm
Khoảng cách tâm lỗ dọc
Ø3.8 mm
Screw hole diameter
Lưu ý:
kích thước Ø6.4 mm trên bản vẽ thể hiện đường kính ngoài
của phần ống/khớp bản lề. Không nên hiểu đây là đường kính
của chốt bên trong nếu chưa có thông số riêng từ nhà sản xuất.

Đặc điểm nổi bật của bản lề inox BYHS1525

Vật liệu inox SUS 304
BYHS1525 sử dụng thép không gỉ SUS 304,
phù hợp với nhiều thiết bị cần hạn chế oxy hóa
và duy trì bề mặt kim loại sạch trong quá trình sử dụng.
Kích thước nhỏ gọn 32 × 25.5 mm
Thiết kế phù hợp cho cửa, nắp và các cụm cơ khí
có diện tích gá bản lề hạn chế.
Độ dày lá 1.5 mm
Lá bản lề có độ dày 1.5 mm,
tạo cấu trúc nhỏ gọn cho các ứng dụng cơ khí
và thiết bị công nghiệp kích thước nhỏ.
4 điểm bắt vít
Hai lá bản lề được bố trí tổng cộng 4 lỗ lắp,
giúp cố định sản phẩm lên khung và cánh thiết bị.
Lỗ countersink Ø6.3 mm
Thiết kế lỗ có phần countersink hỗ trợ sử dụng
loại vít phù hợp để hạn chế phần đầu vít nhô cao
trên bề mặt lá bản lề.
Bề mặt Barrel Polishing
Phương pháp đánh bóng thùng giúp hoàn thiện bề mặt
chi tiết inox sau quá trình gia công.

Vì sao bản lề BYHS1525 sử dụng inox SUS 304?

SUS 304 là vật liệu thép không gỉ
được sử dụng phổ biến trong sản xuất phụ kiện cơ khí,
tủ điện và thiết bị công nghiệp.
So với thép thông thường không có lớp bảo vệ,
inox SUS 304 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn
trong nhiều điều kiện sử dụng thông dụng.

Với BYHS1525, vật liệu inox đặc biệt hữu ích
trong các ứng dụng yêu cầu phụ kiện nhỏ,
bề mặt sạch và hạn chế tình trạng gỉ sét
ảnh hưởng đến ngoại quan của thiết bị.

Lưu ý về môi trường:
SUS 304 không có nghĩa là chống ăn mòn tuyệt đối
trong mọi điều kiện. Nếu thiết bị hoạt động ở môi trường
có nồng độ muối cao, hóa chất mạnh hoặc tác nhân ăn mòn đặc biệt,
cần đánh giá lại yêu cầu vật liệu trước khi lựa chọn.

Ứng dụng của bản lề inox BYHS1525

Với kích thước 32 × 25.5 mm,
BYHS1525 phù hợp với nhiều loại cửa và nắp kích thước nhỏ
trong hệ thống máy móc, tủ và thiết bị công nghiệp.

Electrical cabinets and control cabinets
Có thể sử dụng cho các cửa nhỏ,
nắp kiểm tra hoặc cụm phụ trên tủ điện.
Vỏ máy công nghiệp
Phù hợp cho cửa bảo trì, nắp máy
và các tấm che cần đóng mở thường xuyên.
Hộp kỹ thuật
Sử dụng cho hộp điện, hộp điều khiển,
enclosure và các cụm thiết bị kích thước nhỏ.
Automation equipment
Có thể ứng dụng trên jig, fixture,
khung máy và các module cơ khí.
Tấm che bảo vệ máy
Phù hợp với các tấm che nhỏ cần tạo liên kết xoay
giữa phần cố định và phần đóng mở.
Thiết bị cơ khí chính xác
Kích thước nhỏ giúp bố trí bản lề
trong các cụm máy có không gian lắp đặt hạn chế.

Cách kiểm tra BYHS1525 có phù hợp với thiết kế

1
Kiểm tra diện tích gá bản lề.
Vị trí lắp đặt cần đủ không gian cho bản lề
có kích thước tổng thể 32 × 25.5 mm.
2
Kiểm tra khoảng cách tâm lỗ.
Hai tâm lỗ theo chiều ngang cách nhau 21 mm
và hai tâm lỗ theo chiều dọc cách nhau 13 mm.
3
Kiểm tra kích thước lỗ bắt vít.
BYHS1525 sử dụng 4 lỗ Ø3.8 mm,
với phần countersink Ø6.3 mm.
4
Kiểm tra độ dày bản lề.
Lá bản lề dày 1.5 mm.
Cần tính đến độ dày này khi xác định khe hở,
vị trí cánh và mặt khung.
5
Kiểm tra trọng lượng và kích thước cánh.
Không nên lựa chọn bản lề chỉ dựa trên kích thước.
Trọng lượng cánh, chiều rộng cánh, vị trí lắp
và số lượng bản lề đều ảnh hưởng đến khả năng làm việc.

Lựa chọn số lượng bản lề BYHS1525 theo cánh cửa

Khả năng làm việc của một hệ bản lề phụ thuộc
không chỉ vào kích thước bản lề mà còn phụ thuộc
vào cấu tạo thực tế của cánh.

Khi sử dụng BYHS1525, nên xem xét đồng thời:

  • Trọng lượng tổng của cánh hoặc nắp.
  • Chiều cao và chiều rộng cánh.
  • Khoảng cách từ tâm bản lề đến trọng tâm cánh.
  • Số lượng bản lề bố trí trên một cánh.
  • Khoảng cách giữa các bản lề.
  • Tần suất đóng mở trong quá trình vận hành.
  • Độ rung của máy hoặc thiết bị.
  • Điều kiện môi trường sử dụng.
Không nên tự gán tải trọng kg cho BYHS1525
nếu chưa có dữ liệu tải chính thức từ nhà sản xuất.
Với cánh có trọng lượng đáng kể,
nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số cánh
để được tư vấn mã và số lượng bản lề phù hợp.

Lưu ý khi lắp đặt bản lề BYHS1525

  • Đối chiếu kích thước trên bản vẽ kỹ thuật
    trước khi khoan hoặc gia công lỗ.
  • Căn hai lá bản lề đúng vị trí để phần ống bản lề
    không bị lệch trục khi đóng mở.
  • Sử dụng vít có kích thước phù hợp
    với lỗ Ø3.8 mm và countersink Ø6.3 mm.
  • Không siết vít quá mức khiến lá bản lề
    bị cong hoặc biến dạng.
  • Kiểm tra khe hở giữa cánh và khung
    trước khi cố định toàn bộ vít.
  • Với một cánh sử dụng nhiều bản lề,
    cần đảm bảo các bản lề được bố trí đồng trục.
  • Sau khi lắp, đóng mở cánh nhiều lần
    để kiểm tra độ trơn và phát hiện hiện tượng kẹt.

BYHS1525 có phải bản lề tự đóng không?

BYHS1525 là bản lề inox tiêu chuẩn
và trên thông tin sản phẩm chính thức không thể hiện
cơ cấu lò xo tự đóng.
Sản phẩm được sử dụng để tạo liên kết xoay thông thường
giữa cánh và khung.

Nếu thiết kế yêu cầu cánh có khả năng tự hồi
hoặc tự đóng, nên tham khảo riêng nhóm

bản lề lò xo Buyoung

và lựa chọn mã theo kích thước cũng như lực hồi cần thiết.

Mẹo lựa chọn:
nếu yêu cầu chỉ là đóng mở tự do,
BYHS1525 là dòng bản lề lá inox tiêu chuẩn.
Nếu yêu cầu cánh tự quay về vị trí đóng,
cần chuyển sang dòng bản lề có lò xo.

Câu hỏi thường gặp về bản lề inox BYHS1525

BYHS1525 được làm bằng vật liệu gì?

Bản lề BYHS1525 được sản xuất từ
thép không gỉ SUS 304.

Kích thước bản lề BYHS1525 là bao nhiêu?

Theo bản vẽ kỹ thuật,
kích thước tổng thể của BYHS1525 là
32 mm rộng × 25.5 mm cao.

Độ dày bản lề BYHS1525 là bao nhiêu?

Độ dày lá bản lề được thể hiện trên bản vẽ là
1.5 mm.

BYHS1525 có bao nhiêu lỗ bắt vít?

Sản phẩm có tổng cộng
4 lỗ bắt vít Ø3.8 mm,
với phần countersink Ø6.3 mm.

Khoảng cách tâm lỗ BYHS1525 là bao nhiêu?

Khoảng cách giữa hai tâm lỗ theo chiều ngang là
21 mm,
còn khoảng cách theo chiều dọc là
13 mm.

Phần ống bản lề BYHS1525 có đường kính bao nhiêu?

Đường kính ngoài của phần ống/khớp bản lề
được thể hiện trên bản vẽ là
Ø6.4 mm.

BYHS1525 có phải bản lề tự đóng không?

Không. BYHS1525 là bản lề inox tiêu chuẩn
và không được nhà sản xuất mô tả là bản lề lò xo tự đóng.

BYHS1525 có dùng cho tủ điện được không?

Có thể sử dụng cho cửa hoặc nắp tủ điện
nếu kích thước, khoảng cách lỗ,
trọng lượng cánh và điều kiện sử dụng phù hợp.

BYHS1525 có chống gỉ không?

Sản phẩm sử dụng SUS 304,
có khả năng chống oxy hóa tốt trong nhiều môi trường thông dụng.
Tuy nhiên mức độ chống ăn mòn thực tế
còn phụ thuộc vào môi trường sử dụng.

Nên dùng bao nhiêu bản lề BYHS1525 cho một cánh?

Số lượng bản lề phụ thuộc vào trọng lượng,
kích thước cánh, khoảng cách bố trí,
tần suất đóng mở và điều kiện vận hành.
Không nên áp dụng một số lượng cố định cho mọi thiết kế.

Tham khảo thêm các dòng bản lề Buyoung

Nếu BYHS1525 chưa phù hợp với kích thước
hoặc yêu cầu đóng mở của thiết bị,
bạn có thể tham khảo thêm các nhóm sản phẩm sau:


  • Bản lề Buyoung

    – tổng hợp các dòng bản lề
    theo vật liệu, kích thước, chủng loại và ứng dụng.

  • Hinges by size

    – lựa chọn sản phẩm theo không gian gá
    và kích thước cửa thực tế.

  • Bản lề inox Buyoung

    – tổng hợp các mẫu bản lề bằng inox
    dùng cho tủ và thiết bị công nghiệp.

  • Leaf hinge

    – các mẫu bản lề dạng lá tiêu chuẩn
    cho cửa máy, tủ điện và hộp kỹ thuật.

  • Spring hinge

    – tham khảo khi thiết kế cần chức năng
    tự hồi hoặc tự đóng cánh.

  • Bản lề inox BYHS1225

    – mẫu bản lề inox kích thước nhỏ hơn
    trong cùng nhóm sản phẩm Buyoung.

Cần tư vấn và báo giá bản lề inox BYHS1525?

Gửi mã BYHS1525 kèm bản vẽ,
kích thước và trọng lượng cánh để Buyoung Việt Nam
hỗ trợ kiểm tra kích thước lắp đặt,
số lượng bản lề và lựa chọn sản phẩm phù hợp.


Yêu cầu báo giá


Xem các loại bản lề

Material

Stainless Steel (SUS 304)

⊙ Ending

Polishing barrel

en_USEnglish
Scroll to Top